Công Ty TNHH Xây Dựng Chiến Vũ

Mã số ĐTNT
5600307987
Ngày cấp
13-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Xây Dựng Chiến Vũ
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Xây Dựng Chiến Vũ
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Điện Biên
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 134, Tổ dân phố 18, Phường Him Lam, TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
5600307987 / 13-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
13-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
13-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
13/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Vũ Đình Chiến
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

2
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
3
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
4
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
5
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

6
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
7
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
8
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
9
Khai thác và thu gom than cứng

05100
10
Khai thác và thu gom than non

05200
11
Khai thác dầu thô

06100
12
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
13
Khai thác quặng sắt

07100
14
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
15
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

16
Khai thác đá

08101
17
Khai thác cát, sỏi

08102
18
Khai thác đất sét

08103
19
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
20
Khai thác và thu gom than bùn

08920
21
Khai thác muối

08930
22
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
23
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
24
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
25
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

26
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
27
Bảo quản gỗ

16102
28
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
29
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
30
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
31
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

32
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
33
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
34
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
35
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

36
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
37
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
38
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
39
In ấn

18110
40
Dịch vụ liên quan đến in

18120
41
Sao chép bản ghi các loại

18200
42
Sản xuất than cốc

19100
43
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
44
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
45
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
46
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

47
Sản xuất xi măng

23941
48
Sản xuất vôi

23942
49
Sản xuất thạch cao

23943
50
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
51
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
52
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
53
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
54
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
55
Đúc sắt thép

24310
56
Đúc kim loại màu

24320
57
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
58
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
59
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
60
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
61
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
62
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
63
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
64
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

65
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
66
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
67
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
68
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
69
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
70
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
71
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
72
Sản xuất đồng hồ

26520
73
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
74
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
75
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
76
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

77
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
78
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
79
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
80
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
81
Sản xuất nhạc cụ

32200
82
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
83
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
84
Thu gom rác thải độc hại
3812

85
Thu gom rác thải y tế

38121
86
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
87
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
88
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

89
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
90
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
91
Tái chế phế liệu
3830

92
Tái chế phế liệu kim loại

38301
93
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
94
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
95
Xây dựng nhà các loại

41000
96
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

97
Xây dựng công trình đường sắt

42101
98
Xây dựng công trình đường bộ

42102
99
Xây dựng công trình công ích

42200
100
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
101
Phá dỡ

43110
102
Chuẩn bị mặt bằng

43120
103
Lắp đặt hệ thống điện

43210
104
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

105
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
106
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
107
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
108
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
109
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
110
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

111
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
112
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
113
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
114
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

115
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
116
Đại lý xe có động cơ khác

45139
117
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
118
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

119
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
120
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
121
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
122
Bán mô tô, xe máy
4541

123
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
124
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
125
Đại lý mô tô, xe máy

45413
126
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
127
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

128
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
129
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
130
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
131
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

132
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
133
Bán buôn hoa và cây

46202
134
Bán buôn động vật sống

46203
135
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
136
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
137
Bán buôn gạo

46310
138
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

139
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
140
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
141
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
142
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
143
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
144
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
145
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

146
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
147
Bán buôn dầu thô

46612
148
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
149
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
150
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

151
Bán buôn quặng kim loại

46621
152
Bán buôn sắt, thép

46622
153
Bán buôn kim loại khác

46623
154
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
155
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

156
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
157
Bán buôn xi măng

46632
158
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
159
Bán buôn kính xây dựng

46634
160
Bán buôn sơn, vécni

46635
161
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
162
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
163
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
164
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

165
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
166
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
167
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
168
Bán buôn cao su

46694
169
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
170
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
171
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
172
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
173
Bán buôn tổng hợp

46900
174
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
175
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

176
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
177
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
178
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
179
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

180
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
181
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
182
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
183
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

184
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
185
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
186
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
187
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
188
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
189
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
190
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
191
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

192
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
193
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
194
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
195
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
196
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
197
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
198
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
199
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
200
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
201
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

202
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
203
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
204
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
205
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

206
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
207
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
208
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
209
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
210
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
211
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
212
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
213
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
214
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
215
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

216
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
217
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
218
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

219
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
220
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
221
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
222
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
223
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

224
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
225
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
226
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
227
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

228
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
229
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
230
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
231
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
232
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

233
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
234
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
235
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

236
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
237
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
238
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
239
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
240
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
241
Vận tải đường ống

49400
242
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

243
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
244
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
245
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

246
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
247
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
248
Vận tải hành khách hàng không

51100
249
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
250
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

251
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
252
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
253
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
254
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

255
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
256
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
257
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

258
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
259
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
260
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

261
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
262
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
263
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
264
Dịch vụ ăn uống khác

56290
265
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

266
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
267
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
268
Xuất bản sách

58110
269
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
270
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
271
Hoạt động xuất bản khác

58190
272
Xuất bản phần mềm

58200
273
Cho thuê xe có động cơ
7710

274
Cho thuê ôtô

77101
275
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
276
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
277
Cho thuê băng, đĩa video

77220
278
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
279
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

280
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
281
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
282
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
283
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
284
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
285
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
286
Cung ứng lao động tạm thời

78200
287
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

288
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
289
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
290
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
291
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
293
Dịch vụ đóng gói

82920
294
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990