Công Ty TNHH Việt Nam Thiên Mỹ

Mã số ĐTNT
0108033434
Ngày cấp
23-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Việt Nam Thiên Mỹ
Tên giao dịch
Viet Nam Thien My Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 327 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108033434 / 23-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
23-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
23-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
23/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Thịnh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2100

2
Sản xuất thuốc các loại

21001
3
Sản xuất hoá dược và dược liệu

21002
4
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

22110
5
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

22120
6
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

7
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
8
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
9
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
10
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
11
Sản xuất nhạc cụ

32200
12
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
13
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
14
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

15
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
16
Sản xuất nước đá

35302
17
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
18
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

19
Thoát nước

37001
20
Xử lý nước thải

37002
21
Thu gom rác thải không độc hại

38110
22
Thu gom rác thải độc hại
3812

23
Thu gom rác thải y tế

38121
24
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
25
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
26
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

27
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
28
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
29
Tái chế phế liệu
3830

30
Tái chế phế liệu kim loại

38301
31
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
32
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
33
Xây dựng nhà các loại

41000
34
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

35
Xây dựng công trình đường sắt

42101
36
Xây dựng công trình đường bộ

42102
37
Xây dựng công trình công ích

42200
38
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
39
Phá dỡ

43110
40
Chuẩn bị mặt bằng

43120
41
Lắp đặt hệ thống điện

43210
42
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

43
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
44
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
45
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
46
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
47
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
48
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

49
Đại lý

46101
50
Môi giới

46102
51
Đấu giá

46103
52
Bán buôn đồ uống
4633

53
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
54
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
55
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
56
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

57
Bán buôn vải

46411
58
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
59
Bán buôn hàng may mặc

46413
60
Bán buôn giày dép

46414
61
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

62
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
63
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
64
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
65
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
66
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
67
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
68
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
69
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
70
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
71
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
72
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
73
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
74
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

75
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
76
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
79
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
81
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

82
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
83
Bán buôn dầu thô

46612
84
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
85
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
86
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

87
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
88
Bán buôn xi măng

46632
89
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
90
Bán buôn kính xây dựng

46634
91
Bán buôn sơn, vécni

46635
92
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
93
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
94
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
95
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

96
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
97
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
98
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
99
Bán buôn cao su

46694
100
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
101
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
102
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
103
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
104
Bán buôn tổng hợp

46900
105
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
106
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

107
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
108
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
109
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
110
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

111
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
112
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
113
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
114
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

115
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
116
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
117
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

118
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
119
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
120
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
121
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
122
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
123
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
124
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
125
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

126
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
127
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
128
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
129
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
130
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
131
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
132
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
133
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
134
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
135
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

136
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
137
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
138
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
139
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

140
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
141
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
142
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

143
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
144
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
145
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
146
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
147
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
148
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
149
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
150
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
151
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
152
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

153
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
154
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
155
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
156
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
157
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
158
Vận tải đường ống

49400
159
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

160
Khách sạn

55101
161
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
162
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
163
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
164
Cơ sở lưu trú khác
5590

165
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
166
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
167
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
168
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

169
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
170
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
171
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
172
Dịch vụ ăn uống khác

56290
173
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

174
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
175
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
176
Xuất bản sách

58110
177
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
178
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
179
Hoạt động xuất bản khác

58190
180
Xuất bản phần mềm

58200
181
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

182
Hoạt động kiến trúc

71101
183
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
184
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
185
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
186
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
187
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
188
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
189
Quảng cáo

73100
190
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
191
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
192
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
193
Cho thuê xe có động cơ
7710

194
Cho thuê ôtô

77101
195
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
196
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
197
Cho thuê băng, đĩa video

77220
198
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
199
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

200
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
201
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
202
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
203
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
204
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
205
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
206
Cung ứng lao động tạm thời

78200
207
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

208
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
209
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
210
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
211
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
212
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
213
Dịch vụ đóng gói

82920
214
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990