Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Điện Đại Tín

Mã số ĐTNT
6300293076
Ngày cấp
11-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Điện Đại Tín
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Điện Đại Tín
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hậu Giang
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 147, ấp 9, Xã Vị Thắng, Huyện Vị Thủy, Tỉnh Hậu Giang
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
6300293076 / 11-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
11-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
11-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
11/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Phượng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

2
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
3
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
4
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
5
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

6
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
7
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
8
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
9
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
10
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
11
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
12
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
13
Sản xuất đồng hồ

26520
14
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
15
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
16
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
17
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

18
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
19
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
20
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
21
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
22
Sản xuất nhạc cụ

32200
23
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
24
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
25
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

26
Xây dựng công trình đường sắt

42101
27
Xây dựng công trình đường bộ

42102
28
Xây dựng công trình công ích

42200
29
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
30
Phá dỡ

43110
31
Chuẩn bị mặt bằng

43120
32
Lắp đặt hệ thống điện

43210
33
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

34
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
35
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
36
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
37
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
38
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
39
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

40
Đại lý

46101
41
Môi giới

46102
42
Đấu giá

46103
43
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

44
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
45
Bán buôn hoa và cây

46202
46
Bán buôn động vật sống

46203
47
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
48
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
49
Bán buôn gạo

46310
50
Bán buôn thực phẩm
4632

51
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
52
Bán buôn thủy sản

46322
53
Bán buôn rau, quả

46323
54
Bán buôn cà phê

46324
55
Bán buôn chè

46325
56
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
57
Bán buôn thực phẩm khác

46329
58
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

59
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
60
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
61
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
62
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
63
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
64
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
65
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
66
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
67
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
68
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
69
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
70
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
71
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

72
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
73
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
74
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
75
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
76
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
78
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

79
Bán buôn quặng kim loại

46621
80
Bán buôn sắt, thép

46622
81
Bán buôn kim loại khác

46623
82
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
83
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

84
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
85
Bán buôn xi măng

46632
86
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
87
Bán buôn kính xây dựng

46634
88
Bán buôn sơn, vécni

46635
89
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
90
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
91
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
92
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

93
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
94
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
95
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
96
Bán buôn cao su

46694
97
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
98
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
99
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
100
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
101
Bán buôn tổng hợp

46900
102
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
103
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

104
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
105
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
106
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
107
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

108
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
109
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
110
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
111
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
112
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
113
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
114
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
115
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
116
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
117
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

118
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
119
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
120
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
121
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

122
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
123
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
124
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
125
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
126
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
127
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
128
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
129
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
130
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
131
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

132
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
133
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
134
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
135
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
136
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
137
Vận tải đường ống

49400
138
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

139
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
140
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
141
Vận tải hành khách hàng không

51100
142
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
143
Hoạt động viễn thông khác
6190

144
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
145
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
146
Lập trình máy vi tính

62010
147
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
148
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
149
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
150
Cổng thông tin

63120
151
Hoạt động thông tấn

63210
152
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
153
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
154
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
155
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
156
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
157
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
158
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
159
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
160
Bảo hiểm nhân thọ

65110
161
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

162
Hoạt động kiến trúc

71101
163
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
164
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
165
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
166
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
167
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
168
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
169
Quảng cáo

73100
170
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
171
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
172
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
173
Cho thuê xe có động cơ
7710

174
Cho thuê ôtô

77101
175
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
176
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
177
Cho thuê băng, đĩa video

77220
178
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
179
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

180
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
181
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
182
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
183
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
184
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
185
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
186
Cung ứng lao động tạm thời

78200
187
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

188
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
189
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
190
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
191
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
192
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
193
Dịch vụ đóng gói

82920
194
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990