Công Ty TNHH Tratechco Việt Nam

Mã số ĐTNT
0108032430
Ngày cấp
23-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Tratechco Việt Nam
Tên giao dịch
Viet Nam Tratechco Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 144B4, Khu đô thị Đại Kim Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108032430 / 23-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
23-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
23-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
23/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Quốc Tuấn
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

2
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
3
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
4
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
5
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
6
Sản xuất nhạc cụ

32200
7
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
8
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
9
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

10
Thoát nước

37001
11
Xử lý nước thải

37002
12
Thu gom rác thải không độc hại

38110
13
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

14
Xây dựng công trình đường sắt

42101
15
Xây dựng công trình đường bộ

42102
16
Xây dựng công trình công ích

42200
17
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
18
Phá dỡ

43110
19
Chuẩn bị mặt bằng

43120
20
Lắp đặt hệ thống điện

43210
21
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

22
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
23
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
24
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
25
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
26
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
27
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

28
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
29
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
30
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
31
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

32
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
33
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
34
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
35
Bán mô tô, xe máy
4541

36
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
37
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
38
Đại lý mô tô, xe máy

45413
39
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
40
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

41
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
42
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
43
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
44
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

45
Đại lý

46101
46
Môi giới

46102
47
Đấu giá

46103
48
Bán buôn thực phẩm
4632

49
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
50
Bán buôn thủy sản

46322
51
Bán buôn rau, quả

46323
52
Bán buôn cà phê

46324
53
Bán buôn chè

46325
54
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
55
Bán buôn thực phẩm khác

46329
56
Bán buôn đồ uống
4633

57
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
58
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
59
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
60
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

61
Bán buôn vải

46411
62
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
63
Bán buôn hàng may mặc

46413
64
Bán buôn giày dép

46414
65
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

66
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
67
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
68
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
69
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
70
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
71
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
72
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
73
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
74
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
75
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
76
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
80
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
81
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
82
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
83
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
84
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
85
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

86
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
87
Bán buôn dầu thô

46612
88
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
89
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
90
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

91
Bán buôn quặng kim loại

46621
92
Bán buôn sắt, thép

46622
93
Bán buôn kim loại khác

46623
94
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
95
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

96
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
97
Bán buôn xi măng

46632
98
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
99
Bán buôn kính xây dựng

46634
100
Bán buôn sơn, vécni

46635
101
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
102
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
103
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
104
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

105
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
106
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
107
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
108
Bán buôn cao su

46694
109
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
110
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
111
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
112
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
113
Bán buôn tổng hợp

46900
114
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
115
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

116
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
117
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
118
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
119
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

120
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
121
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
122
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
123
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
124
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
125
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
126
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
127
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
128
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

129
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
130
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
131
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
132
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

133
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
134
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
135
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

136
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
137
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
138
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
139
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
140
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
141
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
142
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
143
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

144
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
145
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
146
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
147
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
148
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
149
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
150
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
151
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
152
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
153
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

154
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
155
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
156
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
157
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
158
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
159
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
160
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
161
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
162
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
163
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

164
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
165
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
166
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
167
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
168
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

169
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
170
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
171
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

172
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
173
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
174
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
175
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
176
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
177
Vận tải đường ống

49400
178
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

179
Khách sạn

55101
180
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
181
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
182
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
183
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

184
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
185
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
186
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
187
Dịch vụ ăn uống khác

56290
188
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

189
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
190
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
191
Hoạt động thú y

75000
192
Cho thuê xe có động cơ
7710

193
Cho thuê ôtô

77101
194
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
195
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
196
Cho thuê băng, đĩa video

77220
197
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
198
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

199
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
200
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
201
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
202
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
203
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
204
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
205
Cung ứng lao động tạm thời

78200