Công Ty TNHH Tmdv Thiên Ưu Đàm

Mã số ĐTNT
3502346310
Ngày cấp
17-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Tmdv Thiên Ưu Đàm
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Tmdv Thiên Ưu Đàm
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bà Rịa – Vũng Tàu
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
A2 – A5/5 Khu trung tâm đô thị Chí Linh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
3502346310 / 17-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
17-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
17-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
17/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đinh Thị Thu Hiền
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

7
Khai thác đá

08101
8
Khai thác cát, sỏi

08102
9
Khai thác đất sét

08103
10
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
11
Khai thác và thu gom than bùn

08920
12
Khai thác muối

08930
13
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
14
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
15
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
16
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

17
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
18
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
19
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

20
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
21
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
22
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

23
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
24
Bảo quản gỗ

16102
25
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
26
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
27
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
28
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

29
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
30
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
31
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
32
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

33
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
34
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
35
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
36
In ấn

18110
37
Dịch vụ liên quan đến in

18120
38
Sao chép bản ghi các loại

18200
39
Sản xuất than cốc

19100
40
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
41
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
42
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
43
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

44
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
45
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
46
Tái chế phế liệu
3830

47
Tái chế phế liệu kim loại

38301
48
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
49
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
50
Xây dựng nhà các loại

41000
51
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

52
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
53
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
54
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
55
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
56
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
57
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

58
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
59
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
60
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
61
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

62
Đại lý

46101
63
Môi giới

46102
64
Đấu giá

46103
65
Bán buôn đồ uống
4633

66
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
67
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
68
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
69
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

70
Bán buôn vải

46411
71
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
72
Bán buôn hàng may mặc

46413
73
Bán buôn giày dép

46414
74
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

75
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
76
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
77
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
78
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
79
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
80
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
81
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
82
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
83
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
84
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
85
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
86
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
87
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
89
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
90
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
91
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
92
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
93
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
94
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

95
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
96
Bán buôn xi măng

46632
97
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
98
Bán buôn kính xây dựng

46634
99
Bán buôn sơn, vécni

46635
100
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
101
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
102
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
103
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

104
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
105
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
106
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
107
Bán buôn cao su

46694
108
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
109
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
110
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
111
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
112
Bán buôn tổng hợp

46900
113
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
114
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

115
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
116
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
117
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
118
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
119
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
120
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
121
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
122
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
123
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

124
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
125
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
126
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
127
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
128
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
129
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
130
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
131
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

132
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
133
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
134
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
135
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
136
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
137
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
138
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
139
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
140
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
141
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

142
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
143
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
144
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
145
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
146
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
147
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
148
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
149
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
150
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
151
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

152
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
153
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
154
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
155
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
156
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
157
Vận tải đường ống

49400
158
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

159
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
160
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
161
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

162
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
163
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
164
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
165
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

166
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
167
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
168
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
169
Bưu chính

53100
170
Chuyển phát

53200
171
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

172
Khách sạn

55101
173
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
174
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
175
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
176
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

177
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
178
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
179
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
180
Dịch vụ ăn uống khác

56290
181
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

182
Hoạt động kiến trúc

71101
183
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
184
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
185
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
186
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
187
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
188
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
189
Quảng cáo

73100
190
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
191
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
192
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
193
Cho thuê xe có động cơ
7710

194
Cho thuê ôtô

77101
195
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
196
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
197
Cho thuê băng, đĩa video

77220
198
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
199
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

200
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
201
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
202
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
203
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
204
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
205
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
206
Cung ứng lao động tạm thời

78200