Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vi Gia Kết

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

2
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
3
Bảo quản gỗ

16102
4
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
5
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
6
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
7
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

8
Sản xuất xi măng

23941
9
Sản xuất vôi

23942
10
Sản xuất thạch cao

23943
11
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
12
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
13
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
14
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
15
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
16
Đúc sắt thép

24310
17
Đúc kim loại màu

24320
18
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
19
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
20
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
21
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
22
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
23
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
24
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
25
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

26
Xây dựng công trình đường sắt

42101
27
Xây dựng công trình đường bộ

42102
28
Xây dựng công trình công ích

42200
29
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
30
Phá dỡ

43110
31
Chuẩn bị mặt bằng

43120
32
Lắp đặt hệ thống điện

43210
33
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

34
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
35
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
36
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
37
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
38
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
39
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

40
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
41
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
42
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
43
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

44
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
45
Đại lý xe có động cơ khác

45139
46
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
47
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

48
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
49
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
50
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
51
Bán mô tô, xe máy
4541

52
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
53
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
54
Đại lý mô tô, xe máy

45413
55
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
56
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

57
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
58
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
59
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
60
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

61
Đại lý

46101
62
Môi giới

46102
63
Đấu giá

46103
64
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

65
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
66
Bán buôn hoa và cây

46202
67
Bán buôn động vật sống

46203
68
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
69
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
70
Bán buôn gạo

46310
71
Bán buôn thực phẩm
4632

72
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
73
Bán buôn thủy sản

46322
74
Bán buôn rau, quả

46323
75
Bán buôn cà phê

46324
76
Bán buôn chè

46325
77
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
78
Bán buôn thực phẩm khác

46329
79
Bán buôn đồ uống
4633

80
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
81
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
82
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
83
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

84
Bán buôn vải

46411
85
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
86
Bán buôn hàng may mặc

46413
87
Bán buôn giày dép

46414
88
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

89
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
90
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
91
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
92
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
93
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
94
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
95
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
96
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
97
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
98
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
99
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
103
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
105
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
106
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
107
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
108
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

109
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
110
Bán buôn dầu thô

46612
111
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
112
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
113
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

114
Bán buôn quặng kim loại

46621
115
Bán buôn sắt, thép

46622
116
Bán buôn kim loại khác

46623
117
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
118
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

119
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
120
Bán buôn xi măng

46632
121
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
122
Bán buôn kính xây dựng

46634
123
Bán buôn sơn, vécni

46635
124
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
125
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
126
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
127
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

128
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
129
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
130
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
131
Bán buôn cao su

46694
132
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
133
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
134
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
135
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
136
Bán buôn tổng hợp

46900
137
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
138
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

139
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
140
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
141
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
142
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

143
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
144
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
145
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
146
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
147
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
148
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
149
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
150
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
151
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

152
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
153
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
154
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
155
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

156
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
157
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
158
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

159
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
160
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
161
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
162
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
163
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
164
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
165
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
166
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

167
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
168
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
169
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
170
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
171
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
172
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
173
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
174
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
175
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
176
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

177
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
178
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
179
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
180
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

181
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
182
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
183
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
184
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
185
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

186
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
187
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
188
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

189
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
190
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
191
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
192
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
193
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
194
Vận tải đường ống

49400
195
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

196
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
197
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
198
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
199
Bốc xếp hàng hóa
5224

200
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
201
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
202
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
203
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
204
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
205
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

206
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
207
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
208
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
209
Dịch vụ ăn uống khác

56290
210
Cho thuê xe có động cơ
7710

211
Cho thuê ôtô

77101
212
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
213
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
214
Cho thuê băng, đĩa video

77220
215
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
216
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

217
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
218
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
219
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
220
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
221
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
222
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
223
Cung ứng lao động tạm thời

78200