Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Family

Mã số ĐTNT
2901903970
Ngày cấp
28-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Family
Tên giao dịch
Family Trade And General Services Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Nghệ An
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 7/48 đường Ngô Quảng, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2901903970 / 28-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
28-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
28-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
28/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Hoàng Trọng Hai
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

2
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
3
Bảo quản gỗ

16102
4
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
5
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
6
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
7
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

8
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
9
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
10
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
11
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

12
Sản xuất mỹ phẩm

20231
13
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
14
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
15
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
16
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

17
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
18
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
19
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
20
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
21
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
22
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
23
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

24
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
25
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
26
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
27
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
28
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
29
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
30
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
31
Sản xuất đồng hồ

26520
32
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
33
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
34
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
35
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

36
Xây dựng công trình đường sắt

42101
37
Xây dựng công trình đường bộ

42102
38
Xây dựng công trình công ích

42200
39
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
40
Phá dỡ

43110
41
Chuẩn bị mặt bằng

43120
42
Lắp đặt hệ thống điện

43210
43
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

44
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
45
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
46
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
47
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
48
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
49
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

50
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
51
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
52
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
53
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

54
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
55
Đại lý xe có động cơ khác

45139
56
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
57
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

58
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
59
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
60
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
61
Bán mô tô, xe máy
4541

62
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
63
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
64
Đại lý mô tô, xe máy

45413
65
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
66
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

67
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
68
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
69
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
70
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

71
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
72
Bán buôn hoa và cây

46202
73
Bán buôn động vật sống

46203
74
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
75
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
76
Bán buôn gạo

46310
77
Bán buôn thực phẩm
4632

78
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
79
Bán buôn thủy sản

46322
80
Bán buôn rau, quả

46323
81
Bán buôn cà phê

46324
82
Bán buôn chè

46325
83
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
84
Bán buôn thực phẩm khác

46329
85
Bán buôn đồ uống
4633

86
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
87
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
88
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
89
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

90
Bán buôn vải

46411
91
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
92
Bán buôn hàng may mặc

46413
93
Bán buôn giày dép

46414
94
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

95
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
96
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
97
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
98
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
99
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
100
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
101
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
102
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
103
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
104
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
105
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
107
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

108
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
109
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
110
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
111
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
112
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
113
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
114
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

115
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
116
Bán buôn xi măng

46632
117
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
118
Bán buôn kính xây dựng

46634
119
Bán buôn sơn, vécni

46635
120
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
121
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
122
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
123
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

124
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
125
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
126
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
127
Bán buôn cao su

46694
128
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
129
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
130
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
131
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
132
Bán buôn tổng hợp

46900
133
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
134
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

135
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
136
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
137
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
138
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

139
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
140
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
141
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
142
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
143
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
144
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
145
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
146
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
147
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

148
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
149
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
150
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
151
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

152
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
153
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
154
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
155
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
156
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
157
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
158
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
159
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

160
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
161
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
162
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
163
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
164
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
165
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
166
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
167
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
168
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
169
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

170
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
171
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
172
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
173
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

174
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
175
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
176
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

177
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
178
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
179
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
180
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
181
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
182
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
183
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
184
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
185
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
186
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

187
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
188
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
189
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
190
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
191
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
192
Vận tải đường ống

49400
193
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

194
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
195
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
196
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
197
Bưu chính

53100
198
Chuyển phát

53200
199
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

200
Khách sạn

55101
201
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
202
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
203
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
204
Cơ sở lưu trú khác
5590

205
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
206
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
207
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
208
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

209
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
210
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
211
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
212
Dịch vụ ăn uống khác

56290
213
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

214
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
215
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
216
Xuất bản sách

58110
217
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
218
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
219
Hoạt động xuất bản khác

58190
220
Xuất bản phần mềm

58200
221
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

222
Hoạt động kiến trúc

71101
223
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
224
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
225
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
226
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
227
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
228
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
229
Quảng cáo

73100
230
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
231
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
232
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
233
Cho thuê xe có động cơ
7710

234
Cho thuê ôtô

77101
235
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
236
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
237
Cho thuê băng, đĩa video

77220
238
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
239
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

240
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
241
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
242
Đại lý du lịch

79110
243
Điều hành tua du lịch

79120
244
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
245
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
246
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
247
Dịch vụ điều tra

80300
248
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
249
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
250
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
251
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
252
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
253
Giáo dục nghề nghiệp
8532

254
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
255
Dạy nghề

85322
256
Đào tạo cao đẳng

85410
257
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
258
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
259
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
260
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
261
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600
262
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8620

263
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa

86201
264
Hoạt động của các phòng khám nha khoa

86202
265
Hoạt động y tế dự phòng

86910
266
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng

86920
267
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu

86990