Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xây Lắp Bmc

Mã số ĐTNT
0108030546
Ngày cấp
20-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xây Lắp Bmc
Tên giao dịch
Bmc Installation Construction And Production Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
LK4B(8) khu tái định cư, khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108030546 / 20-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
20-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
20-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
20/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Hữu Quyền
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Lắp đặt hệ thống điện
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

2
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
3
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
4
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

5
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
6
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
7
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
8
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
9
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
10
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

11
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
12
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
13
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

14
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
15
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
16
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

17
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
18
Bảo quản gỗ

16102
19
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
20
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
21
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
22
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

23
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
24
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
25
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
26
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

27
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
28
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
29
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
30
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
31
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
32
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
33
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

34
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
35
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
36
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
37
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
38
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
39
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
40
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
41
Sản xuất đồng hồ

26520
42
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
43
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
44
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
45
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

46
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
47
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
48
Sản xuất pin và ắc quy

27200
49
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
50
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
51
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
52
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
53
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
54
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
55
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
56
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
57
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
58
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
59
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
60
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
61
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
62
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
63
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
64
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
65
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
66
Sản xuất máy luyện kim

28230
67
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
68
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
69
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
70
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

71
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
72
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
73
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
74
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
75
Sản xuất nhạc cụ

32200
76
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
77
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
78
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

79
Thoát nước

37001
80
Xử lý nước thải

37002
81
Thu gom rác thải không độc hại

38110
82
Thu gom rác thải độc hại
3812

83
Thu gom rác thải y tế

38121
84
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
85
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
86
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

87
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
88
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
89
Tái chế phế liệu
3830

90
Tái chế phế liệu kim loại

38301
91
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
92
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
93
Xây dựng nhà các loại

41000
94
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

95
Xây dựng công trình đường sắt

42101
96
Xây dựng công trình đường bộ

42102
97
Xây dựng công trình công ích

42200
98
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
99
Phá dỡ

43110
100
Chuẩn bị mặt bằng

43120
101
Lắp đặt hệ thống điện

43210
102
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

103
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
104
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
105
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
106
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
107
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
108
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

109
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
110
Bán buôn hoa và cây

46202
111
Bán buôn động vật sống

46203
112
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
113
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
114
Bán buôn gạo

46310
115
Bán buôn thực phẩm
4632

116
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
117
Bán buôn thủy sản

46322
118
Bán buôn rau, quả

46323
119
Bán buôn cà phê

46324
120
Bán buôn chè

46325
121
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
122
Bán buôn thực phẩm khác

46329
123
Bán buôn đồ uống
4633

124
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
125
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
126
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
127
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

128
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
129
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
130
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
131
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
132
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
133
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
134
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
135
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
136
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
137
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
138
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
139
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
140
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

141
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
142
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
143
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
144
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
145
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
146
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
147
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

148
Bán buôn quặng kim loại

46621
149
Bán buôn sắt, thép

46622
150
Bán buôn kim loại khác

46623
151
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
152
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

153
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
154
Bán buôn xi măng

46632
155
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
156
Bán buôn kính xây dựng

46634
157
Bán buôn sơn, vécni

46635
158
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
159
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
160
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
161
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

162
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
163
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
164
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
165
Bán buôn cao su

46694
166
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
167
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
168
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
169
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
170
Bán buôn tổng hợp

46900
171
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
172
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

173
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
174
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
175
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
176
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

177
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
178
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
179
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
180
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
181
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
182
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
183
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
184
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
185
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
186
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

187
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
188
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
189
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
190
Dịch vụ ăn uống khác

56290
191
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

192
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
193
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
194
Xuất bản sách

58110
195
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
196
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
197
Hoạt động xuất bản khác

58190
198
Xuất bản phần mềm

58200
199
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

200
Hoạt động kiến trúc

71101
201
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
202
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
203
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
204
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
205
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
206
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
207
Quảng cáo

73100
208
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
209
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
210
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
211
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

212
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
213
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
214
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
215
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
216
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
217
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
218
Cung ứng lao động tạm thời

78200