Công Ty TNHH Nph Thế Giới Số

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Bán mô tô, xe máy
4541

2
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
3
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
4
Đại lý mô tô, xe máy

45413
5
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
6
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

7
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
8
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
9
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
10
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

11
Đại lý

46101
12
Môi giới

46102
13
Đấu giá

46103
14
Bán buôn thực phẩm
4632

15
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
16
Bán buôn thủy sản

46322
17
Bán buôn rau, quả

46323
18
Bán buôn cà phê

46324
19
Bán buôn chè

46325
20
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
21
Bán buôn thực phẩm khác

46329
22
Bán buôn đồ uống
4633

23
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
24
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
25
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
26
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

27
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
28
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
29
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
30
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
31
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
32
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
33
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
34
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
35
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
36
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
37
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
38
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
39
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

40
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
41
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
42
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
43
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

44
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
45
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
46
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
47
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
48
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
49
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
50
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
51
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
52
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
53
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

54
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
55
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
56
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
57
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
58
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
59
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
60
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
61
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
62
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
63
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

64
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
65
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
66
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
67
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
68
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

69
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
70
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
71
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

72
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
73
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
74
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
75
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
76
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
77
Vận tải đường ống

49400
78
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

79
Vận tải hành khách ven biển

50111
80
Vận tải hành khách viễn dương

50112
81
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

82
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
83
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
84
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

85
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
86
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
87
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

88
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
89
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
90
Vận tải hành khách hàng không

51100
91
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
92
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

93
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
94
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
95
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
96
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

97
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
98
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
99
Bốc xếp hàng hóa
5224

100
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
101
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
102
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
103
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
104
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
105
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

106
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
107
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
108
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
109
Bưu chính

53100
110
Chuyển phát

53200
111
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

112
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
113
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
114
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
115
Dịch vụ ăn uống khác

56290
116
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

117
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
118
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
119
Xuất bản sách

58110
120
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
121
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
122
Hoạt động xuất bản khác

58190
123
Xuất bản phần mềm

58200
124
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5911

125
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

59111
126
Hoạt động sản xuất phim video

59112
127
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

59113
128
Hoạt động hậu kỳ

59120
129
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

59130
130
Hoạt động viễn thông khác
6190

131
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
132
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
133
Lập trình máy vi tính

62010
134
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
135
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
136
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
137
Cổng thông tin

63120
138
Hoạt động thông tấn

63210
139
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
140
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
141
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
142
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
143
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
144
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
145
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
146
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
147
Bảo hiểm nhân thọ

65110
148
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

149
Hoạt động kiến trúc

71101
150
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
151
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
152
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
153
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
154
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
155
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
156
Quảng cáo

73100
157
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
158
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
159
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
160
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

161
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
162
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
163
Hoạt động thú y

75000
164
Cho thuê xe có động cơ
7710

165
Cho thuê ôtô

77101
166
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
167
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
168
Cho thuê băng, đĩa video

77220
169
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
170
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

171
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
172
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
173
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
174
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
175
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
176
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
177
Cung ứng lao động tạm thời

78200
178
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

179
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
180
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
181
Đại lý du lịch

79110
182
Điều hành tua du lịch

79120
183
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
184
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
185
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
186
Dịch vụ điều tra

80300
187
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
188
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
189
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
190
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
191
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
192
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

193
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
194
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
195
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
196
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
197
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
198
Dịch vụ đóng gói

82920
199
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990