Công Ty TNHH Nông Nghiệp Và Thương Mại Ct.container

Mã số ĐTNT
0108032303
Ngày cấp
23-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Và Thương Mại Ct.container
Tên giao dịch
Ct.container Trading And Agriculture Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 29, ngõ 5, đường Cầu Vồng, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108032303 / 23-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
23-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
23-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
23/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Trần Thị Thúy Hằng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

01150
6
Trồng cây lấy sợi

01160
7
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
8
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

9
Trồng rau các loại

01181
10
Trồng đậu các loại

01182
11
Trồng hoa, cây cảnh

01183
12
Trồng cây hàng năm khác

01190
13
Trồng cây ăn quả
0121

14
Trồng nho

01211
15
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
16
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
17
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
18
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
19
Trồng cây ăn quả khác

01219
20
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
21
Trồng cây điều

01230
22
Trồng cây hồ tiêu

01240
23
Trồng cây cao su

01250
24
Trồng cây cà phê

01260
25
Trồng cây chè

01270
26
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

27
Trồng cây gia vị

01281
28
Trồng cây dược liệu

01282
29
Trồng cây lâu năm khác

01290
30
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
31
Chăn nuôi trâu, bò

01410
32
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
33
Chăn nuôi dê, cừu

01440
34
Chăn nuôi lợn

01450
35
Chăn nuôi gia cầm
0146

36
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
37
Chăn nuôi gà

01462
38
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
39
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
40
Chăn nuôi khác

01490
41
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
42
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
43
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
44
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
45
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
46
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
47
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

48
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
49
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
50
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
51
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
52
Khai thác gỗ

02210
53
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
54
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
55
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
56
Khai thác thuỷ sản biển

03110
57
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

58
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
59
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
60
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
61
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

62
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
63
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
64
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
65
Khai thác và thu gom than cứng

05100
66
Khai thác và thu gom than non

05200
67
Khai thác dầu thô

06100
68
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
69
Khai thác quặng sắt

07100
70
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
71
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

72
Khai thác đá

08101
73
Khai thác cát, sỏi

08102
74
Khai thác đất sét

08103
75
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
76
Khai thác và thu gom than bùn

08920
77
Khai thác muối

08930
78
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
79
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
80
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
81
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

82
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
83
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
84
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

85
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
86
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
87
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
88
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
89
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
90
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

91
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
92
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
93
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

94
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
95
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
96
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2100

97
Sản xuất thuốc các loại

21001
98
Sản xuất hoá dược và dược liệu

21002
99
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

22110
100
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

22120
101
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

102
Đại lý

46101
103
Môi giới

46102
104
Đấu giá

46103
105
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

106
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
107
Bán buôn hoa và cây

46202
108
Bán buôn động vật sống

46203
109
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
110
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
111
Bán buôn gạo

46310
112
Bán buôn thực phẩm
4632

113
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
114
Bán buôn thủy sản

46322
115
Bán buôn rau, quả

46323
116
Bán buôn cà phê

46324
117
Bán buôn chè

46325
118
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
119
Bán buôn thực phẩm khác

46329
120
Bán buôn đồ uống
4633

121
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
122
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
123
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
124
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

125
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
126
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
127
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
128
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
129
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
130
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
131
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
132
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
133
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
134
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
135
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
136
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
137
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

138
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
139
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
140
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
141
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
142
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
143
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
144
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

145
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
146
Bán buôn xi măng

46632
147
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
148
Bán buôn kính xây dựng

46634
149
Bán buôn sơn, vécni

46635
150
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
151
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
152
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
153
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

154
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
155
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
156
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
157
Bán buôn cao su

46694
158
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
159
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
160
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
161
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
162
Bán buôn tổng hợp

46900
163
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
164
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

165
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
166
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
167
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
168
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
169
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
170
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
171
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
172
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

173
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
174
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
175
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
176
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
177
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
178
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
179
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
180
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
181
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
182
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

183
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
184
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
185
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

186
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
187
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
188
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
189
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
190
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
191
Vận tải đường ống

49400
192
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

193
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
194
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
195
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

196
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
197
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
198
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
199
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

200
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
201
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
202
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

203
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
204
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
205
Bốc xếp hàng hóa
5224

206
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
207
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
208
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
209
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
210
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

212
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
213
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
214
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
215
Bưu chính

53100
216
Chuyển phát

53200
217
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

218
Khách sạn

55101
219
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
220
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
221
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
222
Cơ sở lưu trú khác
5590

223
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
224
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
225
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
226
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

227
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
228
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
229
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
230
Dịch vụ ăn uống khác

56290
231
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

232
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
233
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
234
Xuất bản sách

58110
235
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
236
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
237
Hoạt động xuất bản khác

58190
238
Xuất bản phần mềm

58200
239
Cho thuê xe có động cơ
7710

240
Cho thuê ôtô

77101
241
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
242
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
243
Cho thuê băng, đĩa video

77220
244
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
245
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

246
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
247
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
248
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
249
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
250
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
251
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
252
Cung ứng lao động tạm thời

78200