Công Ty TNHH Mtv Dịch Vụ Và Đầu Tư Hằng Sơn

Mã số ĐTNT
3301615429
Ngày cấp
26-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Mtv Dịch Vụ Và Đầu Tư Hằng Sơn
Tên giao dịch
Hang Son Service And Investment Limited Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Thừa Thiên Huế
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
50 Hồng Chương, Phường An Đông, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
3301615429 / 26-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
26-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
26-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
26/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Hồng Sơn
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Trồng rừng và chăm sóc rừng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây lấy sợi

01160
2
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
3
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

4
Trồng rau các loại

01181
5
Trồng đậu các loại

01182
6
Trồng hoa, cây cảnh

01183
7
Trồng cây hàng năm khác

01190
8
Trồng cây ăn quả
0121

9
Trồng nho

01211
10
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
11
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
12
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
13
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
14
Trồng cây ăn quả khác

01219
15
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
16
Trồng cây điều

01230
17
Trồng cây hồ tiêu

01240
18
Trồng cây cao su

01250
19
Trồng cây cà phê

01260
20
Trồng cây chè

01270
21
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

22
Trồng cây gia vị

01281
23
Trồng cây dược liệu

01282
24
Trồng cây lâu năm khác

01290
25
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
26
Chăn nuôi trâu, bò

01410
27
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
28
Chăn nuôi dê, cừu

01440
29
Chăn nuôi lợn

01450
30
Chăn nuôi gia cầm
0146

31
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
32
Chăn nuôi gà

01462
33
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
34
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
35
Chăn nuôi khác

01490
36
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
37
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
38
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
39
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
40
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
41
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
42
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

43
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
44
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
45
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
46
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
47
Khai thác gỗ

02210
48
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
49
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
50
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
51
Khai thác thuỷ sản biển

03110
52
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

53
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
54
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
55
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
56
Khai thác và thu gom than cứng

05100
57
Khai thác và thu gom than non

05200
58
Khai thác dầu thô

06100
59
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
60
Khai thác quặng sắt

07100
61
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
62
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

63
Khai thác đá

08101
64
Khai thác cát, sỏi

08102
65
Khai thác đất sét

08103
66
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
67
Khai thác và thu gom than bùn

08920
68
Khai thác muối

08930
69
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
70
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
71
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
72
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

73
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
74
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
75
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
76
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
77
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
78
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

79
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
80
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
81
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
82
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

83
Xay xát

10611
84
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
85
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
86
Sản xuất đường

10720
87
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
88
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
89
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
90
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
91
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
92
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
93
Sản xuất rượu vang

11020
94
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
95
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

96
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
97
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
98
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

99
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
100
Bảo quản gỗ

16102
101
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
102
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
103
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
104
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

105
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
106
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
107
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
108
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

109
Sản xuất mỹ phẩm

20231
110
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
111
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
112
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
113
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

114
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
115
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
116
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
117
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
118
Sản xuất nhạc cụ

32200
119
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
120
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
121
Thu gom rác thải độc hại
3812

122
Thu gom rác thải y tế

38121
123
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
124
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
125
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

126
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
127
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
128
Tái chế phế liệu
3830

129
Tái chế phế liệu kim loại

38301
130
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
131
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
132
Xây dựng nhà các loại

41000
133
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

134
Xây dựng công trình đường sắt

42101
135
Xây dựng công trình đường bộ

42102
136
Xây dựng công trình công ích

42200
137
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
138
Phá dỡ

43110
139
Chuẩn bị mặt bằng

43120
140
Lắp đặt hệ thống điện

43210
141
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

142
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
143
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
144
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
145
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
146
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
147
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

148
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
149
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
150
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
151
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

152
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
153
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
154
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
155
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

156
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
157
Bán buôn hoa và cây

46202
158
Bán buôn động vật sống

46203
159
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
160
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
161
Bán buôn gạo

46310
162
Bán buôn thực phẩm
4632

163
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
164
Bán buôn thủy sản

46322
165
Bán buôn rau, quả

46323
166
Bán buôn cà phê

46324
167
Bán buôn chè

46325
168
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
169
Bán buôn thực phẩm khác

46329
170
Bán buôn đồ uống
4633

171
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
172
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
173
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
174
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

175
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
176
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
177
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
178
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
179
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
180
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
181
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
182
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
183
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
184
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
185
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
186
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
187
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

188
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
189
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
190
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
191
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
192
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
193
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
194
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

195
Bán buôn quặng kim loại

46621
196
Bán buôn sắt, thép

46622
197
Bán buôn kim loại khác

46623
198
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
199
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

200
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
201
Bán buôn xi măng

46632
202
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
203
Bán buôn kính xây dựng

46634
204
Bán buôn sơn, vécni

46635
205
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
206
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
207
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
208
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

209
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
210
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
211
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
212
Bán buôn cao su

46694
213
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
214
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
215
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
216
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
217
Bán buôn tổng hợp

46900
218
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
219
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

220
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
221
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
222
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
223
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
224
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
225
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
226
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
227
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

228
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
229
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
230
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
231
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
232
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
233
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
234
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
235
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
236
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
237
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

238
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
239
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
240
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
241
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
242
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
243
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
244
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
245
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
246
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
247
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

248
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
249
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
250
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
251
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
252
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

253
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
254
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
255
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
256
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
257
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

258
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
259
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
260
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

261
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
262
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
263
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
264
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
265
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
266
Vận tải đường ống

49400
267
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

268
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
269
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
270
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
271
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

272
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
273
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
274
Bốc xếp hàng hóa
5224

275
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
276
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
277
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
278
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
279
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
280
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

281
Khách sạn

55101
282
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
283
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
284
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
285
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

286
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
287
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
288
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
289
Dịch vụ ăn uống khác

56290
290
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

291
Hoạt động kiến trúc

71101
292
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
293
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
294
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
295
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
296
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
297
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
298
Quảng cáo

73100
299
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
300
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
301
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
302
Cho thuê xe có động cơ
7710

303
Cho thuê ôtô

77101
304
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
305
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
306
Cho thuê băng, đĩa video

77220
307
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
308
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

309
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
310
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
311
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
312
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
313
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
314
Dịch vụ đóng gói

82920
315
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990