Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Xây Dựng Đại Mỹ

Mã số ĐTNT
3101037516
Ngày cấp
27-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Xây Dựng Đại Mỹ
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Xây Dựng Đại Mỹ
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Quảng Bình
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 176 Trần Hưng Đạo, Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
3101037516 / 27-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
27-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
27-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
27/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Đại Ninh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

7
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
8
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
9
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
10
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
11
Khai thác gỗ

02210
12
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
13
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
14
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
15
Khai thác thuỷ sản biển

03110
16
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

17
Khai thác đá

08101
18
Khai thác cát, sỏi

08102
19
Khai thác đất sét

08103
20
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
21
Khai thác và thu gom than bùn

08920
22
Khai thác muối

08930
23
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
24
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
25
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
26
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

27
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
28
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
29
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

30
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
31
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
32
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
33
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
34
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
35
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

36
Xây dựng công trình đường sắt

42101
37
Xây dựng công trình đường bộ

42102
38
Xây dựng công trình công ích

42200
39
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
40
Phá dỡ

43110
41
Chuẩn bị mặt bằng

43120
42
Lắp đặt hệ thống điện

43210
43
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

44
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
45
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
46
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
47
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
48
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
49
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

50
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
51
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
52
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
53
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

54
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
55
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
56
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
57
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

58
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
59
Bán buôn hoa và cây

46202
60
Bán buôn động vật sống

46203
61
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
62
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
63
Bán buôn gạo

46310
64
Bán buôn thực phẩm
4632

65
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
66
Bán buôn thủy sản

46322
67
Bán buôn rau, quả

46323
68
Bán buôn cà phê

46324
69
Bán buôn chè

46325
70
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
71
Bán buôn thực phẩm khác

46329
72
Bán buôn đồ uống
4633

73
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
74
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
75
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
76
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

77
Bán buôn vải

46411
78
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
79
Bán buôn hàng may mặc

46413
80
Bán buôn giày dép

46414
81
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

82
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
83
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
84
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
85
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
86
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
87
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
88
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
89
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
90
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
91
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
92
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
93
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
94
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

95
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
96
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
98
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
99
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
101
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

102
Bán buôn quặng kim loại

46621
103
Bán buôn sắt, thép

46622
104
Bán buôn kim loại khác

46623
105
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
106
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

107
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
108
Bán buôn xi măng

46632
109
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
110
Bán buôn kính xây dựng

46634
111
Bán buôn sơn, vécni

46635
112
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
113
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
114
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
115
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

116
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
117
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
118
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
119
Bán buôn cao su

46694
120
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
121
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
122
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
123
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
124
Bán buôn tổng hợp

46900
125
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
126
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

127
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
128
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
129
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
130
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

131
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
132
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
133
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
134
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
135
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
136
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
137
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
138
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
139
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

140
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
141
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
142
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
143
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

144
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
145
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
146
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

147
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
148
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
149
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
150
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
151
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
152
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
153
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
154
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

155
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
156
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
157
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
158
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
159
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
160
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
161
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
162
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
163
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
164
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

165
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
166
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
167
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
168
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

169
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
170
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
171
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
172
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
173
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
174
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
175
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
176
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
177
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
178
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

179
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
180
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
181
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

182
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
183
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
184
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
185
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
186
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

187
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
188
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
189
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
190
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

191
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
192
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
193
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
194
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
195
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
196
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
197
Vận tải hành khách đường sắt

49110
198
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
199
Vận tải bằng xe buýt

49200
200
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

201
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
202
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
203
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
204
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
205
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

206
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
207
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
208
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

209
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
210
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
211
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
212
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
213
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
214
Vận tải đường ống

49400
215
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

216
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
217
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
218
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
219
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

220
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
221
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
222
Xuất bản sách

58110
223
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
224
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
225
Hoạt động xuất bản khác

58190
226
Xuất bản phần mềm

58200
227
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

228
Hoạt động kiến trúc

71101
229
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
230
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
231
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
232
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
233
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
234
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
235
Quảng cáo

73100
236
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
237
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
238
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
239
Cho thuê xe có động cơ
7710

240
Cho thuê ôtô

77101
241
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
242
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
243
Cho thuê băng, đĩa video

77220
244
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
245
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

246
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
247
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
248
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
249
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
250
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
251
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
252
Cung ứng lao động tạm thời

78200
253
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

254
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
255
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
256
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
257
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
258
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
259
Dịch vụ đóng gói

82920
260
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990