Công Ty TNHH Jen Đại Chúng

Mã số ĐTNT
0314680067
Ngày cấp
16-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Jen Đại Chúng
Tên giao dịch
Jen Dai Chung Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
24 Đường 37, Khu phố 5, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314680067 / 16-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
16-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
16-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
16/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Thành Chúng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

12
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
13
Bảo quản gỗ

16102
14
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
15
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
16
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
17
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

18
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
19
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
20
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
21
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

22
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
23
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
24
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
25
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
26
Sản xuất nhạc cụ

32200
27
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
28
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
29
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

30
Xây dựng công trình đường sắt

42101
31
Xây dựng công trình đường bộ

42102
32
Xây dựng công trình công ích

42200
33
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
34
Phá dỡ

43110
35
Chuẩn bị mặt bằng

43120
36
Lắp đặt hệ thống điện

43210
37
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

38
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
39
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
40
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
41
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
42
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
43
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

44
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
45
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
46
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
47
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

48
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
49
Đại lý xe có động cơ khác

45139
50
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
51
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

52
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
53
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
54
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
55
Bán mô tô, xe máy
4541

56
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
57
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
58
Đại lý mô tô, xe máy

45413
59
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
60
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

61
Đại lý

46101
62
Môi giới

46102
63
Đấu giá

46103
64
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

65
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
66
Bán buôn hoa và cây

46202
67
Bán buôn động vật sống

46203
68
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
69
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
70
Bán buôn gạo

46310
71
Bán buôn thực phẩm
4632

72
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
73
Bán buôn thủy sản

46322
74
Bán buôn rau, quả

46323
75
Bán buôn cà phê

46324
76
Bán buôn chè

46325
77
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
78
Bán buôn thực phẩm khác

46329
79
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

80
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
81
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
82
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
83
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
84
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
85
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
86
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
87
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
88
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
89
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
90
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
91
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
92
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

93
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
94
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
95
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
97
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
98
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
99
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

100
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
101
Bán buôn dầu thô

46612
102
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
103
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
104
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

105
Bán buôn quặng kim loại

46621
106
Bán buôn sắt, thép

46622
107
Bán buôn kim loại khác

46623
108
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
109
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

110
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
111
Bán buôn xi măng

46632
112
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
113
Bán buôn kính xây dựng

46634
114
Bán buôn sơn, vécni

46635
115
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
116
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
117
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
118
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

119
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
120
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
121
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
122
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
123
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
124
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
125
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
126
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

127
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
128
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
129
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
130
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
131
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
132
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
133
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
134
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
135
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
136
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

137
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
138
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
139
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

140
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
141
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
142
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
143
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
144
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
145
Vận tải đường ống

49400
146
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

147
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
148
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
149
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
150
Bưu chính

53100
151
Chuyển phát

53200
152
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

153
Khách sạn

55101
154
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
155
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
156
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
157
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

158
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
159
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
160
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
161
Dịch vụ ăn uống khác

56290
162
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

163
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
164
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
165
Xuất bản sách

58110
166
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
167
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
168
Hoạt động xuất bản khác

58190
169
Xuất bản phần mềm

58200
170
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

171
Hoạt động kiến trúc

71101
172
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
173
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
174
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
175
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
176
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
177
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
178
Quảng cáo

73100
179
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
180
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
181
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
182
Cho thuê xe có động cơ
7710

183
Cho thuê ôtô

77101
184
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
185
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
186
Cho thuê băng, đĩa video

77220
187
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
188
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

189
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
190
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
191
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
192
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
193
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
194
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
195
Cung ứng lao động tạm thời

78200