Công Ty TNHH Havico Hà Nam

Mã số ĐTNT
0700796027
Ngày cấp
20-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Havico Hà Nam
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Havico Hà Nam
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nam
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Đồng Ao, Xã Thanh Thủy, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0700796027 / 20-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
20-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
20-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
20/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Dung Lê Thùy Dương
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

2
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
3
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
4
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
5
Khai thác và thu gom than cứng

05100
6
Khai thác và thu gom than non

05200
7
Khai thác dầu thô

06100
8
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
9
Khai thác quặng sắt

07100
10
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
11
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

12
Khai thác quặng bôxít

07221
13
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
14
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
15
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

16
Khai thác đá

08101
17
Khai thác cát, sỏi

08102
18
Khai thác đất sét

08103
19
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
20
Khai thác và thu gom than bùn

08920
21
Khai thác muối

08930
22
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
23
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
24
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
25
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

26
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
27
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
28
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

29
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
30
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
31
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

32
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
33
Bảo quản gỗ

16102
34
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
35
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
36
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
37
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

38
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
39
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
40
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
41
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

42
Sản xuất mỹ phẩm

20231
43
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
44
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
45
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
46
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

47
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
48
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
49
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
50
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
51
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
52
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
53
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
54
Sản xuất đồng hồ

26520
55
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
56
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
57
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
58
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

59
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
60
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
61
Sản xuất xe có động cơ

29100
62
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
63
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
64
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
65
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
66
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
67
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
68
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
69
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
70
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
71
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
72
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

73
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
74
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
75
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
76
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
77
Sản xuất nhạc cụ

32200
78
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
79
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
80
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

81
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
82
Sản xuất nước đá

35302
83
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
84
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

85
Thoát nước

37001
86
Xử lý nước thải

37002
87
Thu gom rác thải không độc hại

38110
88
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

89
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
90
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
91
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
92
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
93
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
94
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

95
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
96
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
97
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
98
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

99
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
100
Đại lý xe có động cơ khác

45139
101
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
102
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

103
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
104
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
105
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
106
Bán mô tô, xe máy
4541

107
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
108
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
109
Đại lý mô tô, xe máy

45413
110
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
111
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

112
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
113
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
114
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
115
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

116
Đại lý

46101
117
Môi giới

46102
118
Đấu giá

46103
119
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

120
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
121
Bán buôn hoa và cây

46202
122
Bán buôn động vật sống

46203
123
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
124
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
125
Bán buôn gạo

46310
126
Bán buôn thực phẩm
4632

127
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
128
Bán buôn thủy sản

46322
129
Bán buôn rau, quả

46323
130
Bán buôn cà phê

46324
131
Bán buôn chè

46325
132
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
133
Bán buôn thực phẩm khác

46329
134
Bán buôn đồ uống
4633

135
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
136
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
137
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
138
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

139
Bán buôn vải

46411
140
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
141
Bán buôn hàng may mặc

46413
142
Bán buôn giày dép

46414
143
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

144
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
145
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
146
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
147
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
148
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
149
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
150
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
151
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
152
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
153
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
154
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
155
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
156
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

157
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
158
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
159
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
160
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
161
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
162
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
163
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

164
Bán buôn quặng kim loại

46621
165
Bán buôn sắt, thép

46622
166
Bán buôn kim loại khác

46623
167
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
168
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

169
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
170
Bán buôn xi măng

46632
171
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
172
Bán buôn kính xây dựng

46634
173
Bán buôn sơn, vécni

46635
174
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
175
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
176
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
177
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

178
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
179
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
180
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
181
Bán buôn cao su

46694
182
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
183
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
184
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
185
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
186
Bán buôn tổng hợp

46900
187
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
188
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

189
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
190
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
191
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
192
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
193
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
194
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
195
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
196
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
197
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

198
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
199
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
200
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
201
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

202
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
203
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
204
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

205
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
206
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
207
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
208
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
209
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
210
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
211
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
212
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

213
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
214
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
215
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
216
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
217
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
218
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
219
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
220
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
221
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
222
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

223
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
224
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
225
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
226
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

227
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
228
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
229
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

230
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
231
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
232
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
233
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
234
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
235
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
236
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
237
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
238
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
239
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

240
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
241
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
242
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

243
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
244
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
245
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
246
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
247
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

248
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
249
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
250
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
251
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

252
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
253
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
254
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
255
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
256
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
257
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
258
Vận tải hành khách đường sắt

49110
259
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
260
Vận tải bằng xe buýt

49200
261
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

262
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
263
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
264
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
265
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
266
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

267
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
268
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
269
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

270
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
271
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
272
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
273
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
274
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
275
Vận tải đường ống

49400
276
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

277
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
278
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
279
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

280
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
281
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
282
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

283
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
284
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
285
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
286
Bốc xếp hàng hóa
5224

287
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
288
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
289
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
290
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
291
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
292
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

293
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
294
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
295
Xuất bản sách

58110
296
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
297
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
298
Hoạt động xuất bản khác

58190
299
Xuất bản phần mềm

58200
300
Cho thuê xe có động cơ
7710

301
Cho thuê ôtô

77101
302
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
303
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
304
Cho thuê băng, đĩa video

77220
305
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
306
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

307
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
308
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
309
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
310
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
311
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
312
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
313
Cung ứng lao động tạm thời

78200