Công Ty TNHH Dịch Vụ Nấu Ăn Số 1 Vĩnh Phúc

Mã số ĐTNT
2500590110
Ngày cấp
15-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Dịch Vụ Nấu Ăn Số 1 Vĩnh Phúc
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Dịch Vụ Nấu Ăn Số 1 Vĩnh Phúc
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Vĩnh Phúc
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 71, Ngõ 9, Đường Ngô Quyền, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2500590110 / 15-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
15-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
15-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
15/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Hoàng Thị Bích Nguyệt
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Dịch vụ ăn uống khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chăn nuôi gia cầm
0146

2
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
3
Chăn nuôi gà

01462
4
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
5
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
6
Chăn nuôi khác

01490
7
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
8
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
9
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
10
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
11
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
12
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
13
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

14
Khai thác đá

08101
15
Khai thác cát, sỏi

08102
16
Khai thác đất sét

08103
17
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
18
Khai thác và thu gom than bùn

08920
19
Khai thác muối

08930
20
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
21
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
22
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
23
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

24
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
25
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
26
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

27
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
28
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
29
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
30
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
31
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
32
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

33
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
34
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
35
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

36
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
37
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
38
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
39
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

40
Xay xát

10611
41
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
42
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
43
Sản xuất đường

10720
44
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
45
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
46
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
47
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
48
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
49
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
50
Sản xuất rượu vang

11020
51
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
52
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

53
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
54
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
55
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

56
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
57
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
58
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
59
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

60
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
61
Sản xuất mực in

20222
62
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

63
Sản xuất mỹ phẩm

20231
64
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
65
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
66
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
67
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

68
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
69
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
70
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
71
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
72
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
73
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
74
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
75
Sản xuất đồng hồ

26520
76
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
77
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
78
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
79
Thu gom rác thải độc hại
3812

80
Thu gom rác thải y tế

38121
81
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
82
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
83
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

84
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
85
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
86
Tái chế phế liệu
3830

87
Tái chế phế liệu kim loại

38301
88
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
89
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
90
Xây dựng nhà các loại

41000
91
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

92
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
93
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
94
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
95
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
96
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
97
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

98
Đại lý

46101
99
Môi giới

46102
100
Đấu giá

46103
101
Bán buôn thực phẩm
4632

102
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
103
Bán buôn thủy sản

46322
104
Bán buôn rau, quả

46323
105
Bán buôn cà phê

46324
106
Bán buôn chè

46325
107
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
108
Bán buôn thực phẩm khác

46329
109
Bán buôn đồ uống
4633

110
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
111
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
112
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
113
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

114
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
115
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
116
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
117
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
118
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
119
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
120
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
121
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
122
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
123
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
124
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
125
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
126
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

127
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
128
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
129
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
131
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
132
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
133
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

134
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
135
Bán buôn xi măng

46632
136
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
137
Bán buôn kính xây dựng

46634
138
Bán buôn sơn, vécni

46635
139
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
140
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
141
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
142
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

143
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
144
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
145
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

146
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
147
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
148
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
149
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
150
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
151
Vận tải đường ống

49400
152
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

153
Khách sạn

55101
154
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
155
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
156
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
157
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

158
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
159
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
160
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
161
Dịch vụ ăn uống khác

56290
162
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

163
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
164
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
165
Xuất bản sách

58110
166
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
167
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
168
Hoạt động xuất bản khác

58190
169
Xuất bản phần mềm

58200
170
Cho thuê xe có động cơ
7710

171
Cho thuê ôtô

77101
172
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
173
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
174
Cho thuê băng, đĩa video

77220
175
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
176
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

177
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
178
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
179
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
180
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
181
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
182
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
183
Cung ứng lao động tạm thời

78200