Công Ty TNHH Đầu Tư Khoáng Sản An Thịnh Phát

Mã số ĐTNT
6001585472
Ngày cấp
27-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Đầu Tư Khoáng Sản An Thịnh Phát
Tên giao dịch
An Thinh Phat Investment Mineral Limited Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Đắk Lắk
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 01 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
6001585472 / 27-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
27-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
27-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
27/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Quang Cẩn
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây ăn quả
0121

2
Trồng nho

01211
3
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
4
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
5
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
6
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
7
Trồng cây ăn quả khác

01219
8
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
9
Trồng cây điều

01230
10
Trồng cây hồ tiêu

01240
11
Trồng cây cao su

01250
12
Trồng cây cà phê

01260
13
Trồng cây chè

01270
14
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

15
Khai thác quặng bôxít

07221
16
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
17
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
18
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

19
Khai thác đá

08101
20
Khai thác cát, sỏi

08102
21
Khai thác đất sét

08103
22
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
23
Khai thác và thu gom than bùn

08920
24
Khai thác muối

08930
25
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
26
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
27
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
28
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

29
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
30
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
31
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
32
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

33
Sản xuất xi măng

23941
34
Sản xuất vôi

23942
35
Sản xuất thạch cao

23943
36
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
37
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
38
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
39
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
40
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
41
Đúc sắt thép

24310
42
Đúc kim loại màu

24320
43
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
44
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
45
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
46
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
47
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
48
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
49
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
50
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

51
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
52
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
53
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
54
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
55
Sản xuất nhạc cụ

32200
56
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
57
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
58
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

59
Xây dựng công trình đường sắt

42101
60
Xây dựng công trình đường bộ

42102
61
Xây dựng công trình công ích

42200
62
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
63
Phá dỡ

43110
64
Chuẩn bị mặt bằng

43120
65
Lắp đặt hệ thống điện

43210
66
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

67
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
68
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
69
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
70
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
71
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
72
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

73
Đại lý

46101
74
Môi giới

46102
75
Đấu giá

46103
76
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

77
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
78
Bán buôn hoa và cây

46202
79
Bán buôn động vật sống

46203
80
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
81
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
82
Bán buôn gạo

46310
83
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

84
Bán buôn vải

46411
85
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
86
Bán buôn hàng may mặc

46413
87
Bán buôn giày dép

46414
88
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

89
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
90
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
91
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
92
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
93
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
94
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
95
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
96
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
97
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
98
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
99
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
103
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
105
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
106
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
107
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
108
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

109
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
110
Bán buôn xi măng

46632
111
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
112
Bán buôn kính xây dựng

46634
113
Bán buôn sơn, vécni

46635
114
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
115
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
116
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
117
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

118
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
119
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
120
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
121
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
122
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
123
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
124
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
125
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

126
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
127
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
128
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
129
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
130
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
131
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
132
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
133
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
134
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
135
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

136
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
137
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
138
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
139
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
140
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

141
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
142
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
143
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

144
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
145
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
146
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
147
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
148
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
149
Vận tải đường ống

49400
150
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

151
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
152
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
153
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
154
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

155
Khách sạn

55101
156
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
157
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
158
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
159
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

160
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
161
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
162
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
163
Dịch vụ ăn uống khác

56290
164
Giáo dục nghề nghiệp
8532

165
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
166
Dạy nghề

85322
167
Đào tạo cao đẳng

85410
168
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
169
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
170
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
171
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
172
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600