Công Ty CP Quân Minh Dragon

Mã số ĐTNT
2901907196
Ngày cấp
19-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty CP Quân Minh Dragon
Tên giao dịch
Công Ty CP Quân Minh Dragon
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Nghệ An
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Nhà bà Nguyễn Thị Tuân, xóm 3, Xã Hưng Tiến, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2901907196 / 19-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
19-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
19-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
19/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Võ Thị Nga
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

12
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
13
Bảo quản gỗ

16102
14
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
15
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
16
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
17
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

18
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
19
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
20
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
21
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

22
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
23
Sản xuất mực in

20222
24
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3510

25
Sản xuất điện

35101
26
Truyền tải và phân phối điện

35102
27
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

35200
28
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

29
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
30
Sản xuất nước đá

35302
31
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
32
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

33
Xây dựng công trình đường sắt

42101
34
Xây dựng công trình đường bộ

42102
35
Xây dựng công trình công ích

42200
36
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
37
Phá dỡ

43110
38
Chuẩn bị mặt bằng

43120
39
Lắp đặt hệ thống điện

43210
40
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

41
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
42
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
43
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
44
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
45
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
46
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

47
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
48
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
49
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
50
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

51
Đại lý

46101
52
Môi giới

46102
53
Đấu giá

46103
54
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

55
Bán buôn vải

46411
56
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
57
Bán buôn hàng may mặc

46413
58
Bán buôn giày dép

46414
59
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

60
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
61
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
62
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
63
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
64
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
65
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
66
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
67
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
68
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
69
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
70
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
71
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
72
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

73
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
74
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
75
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
77
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
79
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

80
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
81
Bán buôn dầu thô

46612
82
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
83
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
84
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

85
Bán buôn quặng kim loại

46621
86
Bán buôn sắt, thép

46622
87
Bán buôn kim loại khác

46623
88
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
89
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

90
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
91
Bán buôn xi măng

46632
92
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
93
Bán buôn kính xây dựng

46634
94
Bán buôn sơn, vécni

46635
95
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
96
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
97
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
98
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

99
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
100
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
101
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
102
Bán buôn cao su

46694
103
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
104
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
105
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
106
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
107
Bán buôn tổng hợp

46900
108
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
109
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

110
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
111
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
112
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
113
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
114
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
115
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
116
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
117
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

118
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
119
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
120
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
121
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
122
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
123
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
124
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
125
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
126
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
127
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

128
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
129
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
130
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
131
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
132
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

133
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
134
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
135
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

136
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
137
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
138
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
139
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
140
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
141
Vận tải đường ống

49400
142
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

143
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
144
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
145
Vận tải hành khách hàng không

51100
146
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
147
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

148
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
149
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
150
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
151
Bốc xếp hàng hóa
5224

152
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
153
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
154
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
155
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
156
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
157
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

158
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
159
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
160
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
161
Bưu chính

53100
162
Chuyển phát

53200
163
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

164
Khách sạn

55101
165
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
166
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
167
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
168
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

169
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
170
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
171
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
172
Dịch vụ ăn uống khác

56290
173
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

174
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
175
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
176
Xuất bản sách

58110
177
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
178
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
179
Hoạt động xuất bản khác

58190
180
Xuất bản phần mềm

58200
181
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

182
Hoạt động kiến trúc

71101
183
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
184
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
185
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
186
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
187
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
188
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
189
Quảng cáo

73100
190
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
191
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
192
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
193
Cho thuê xe có động cơ
7710

194
Cho thuê ôtô

77101
195
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
196
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
197
Cho thuê băng, đĩa video

77220
198
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
199
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

200
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
201
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
202
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
203
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
204
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
205
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
206
Cung ứng lao động tạm thời

78200