Công Ty CP Kinh Doanh Xăng Dầu Nghệ An

Mã số ĐTNT
2901885591
Ngày cấp
05-04-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty CP Kinh Doanh Xăng Dầu Nghệ An
Tên giao dịch
Nghe An Petroleum Trading Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Nghệ An
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 39, đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2901885591 / 05-04-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
05-04-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
05-04-2017
Ngày bắt đầu HĐ
05/04/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Văn Minh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

2
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
3
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
4
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
5
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
6
Khai thác gỗ

02210
7
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
8
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
9
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
10
Khai thác thuỷ sản biển

03110
11
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

12
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
13
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
14
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

15
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
16
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
17
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
18
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

19
Xây dựng công trình đường sắt

42101
20
Xây dựng công trình đường bộ

42102
21
Xây dựng công trình công ích

42200
22
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
23
Phá dỡ

43110
24
Chuẩn bị mặt bằng

43120
25
Lắp đặt hệ thống điện

43210
26
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

27
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
28
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
29
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
30
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
31
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
32
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

33
Đại lý

46101
34
Môi giới

46102
35
Đấu giá

46103
36
Bán buôn đồ uống
4633

37
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
38
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
39
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
40
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

41
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
42
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
43
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
44
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
45
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
46
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
47
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
48
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
49
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
50
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
51
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
52
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
53
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

54
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
55
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
56
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
57
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
58
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
59
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
60
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

61
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
62
Bán buôn dầu thô

46612
63
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
64
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
65
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

66
Bán buôn quặng kim loại

46621
67
Bán buôn sắt, thép

46622
68
Bán buôn kim loại khác

46623
69
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
70
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

71
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
72
Bán buôn xi măng

46632
73
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
74
Bán buôn kính xây dựng

46634
75
Bán buôn sơn, vécni

46635
76
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
77
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
78
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
79
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

80
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
81
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
82
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
83
Bán buôn cao su

46694
84
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
85
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
86
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
87
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
88
Bán buôn tổng hợp

46900
89
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
90
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

91
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
92
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
93
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
94
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

95
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
96
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
97
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
98
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
99
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
100
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
101
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
102
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

103
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
104
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
105
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
106
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
107
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
108
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
109
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
110
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
111
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
112
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

113
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
114
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
115
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
116
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

117
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
118
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
119
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

120
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
121
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
122
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
123
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
124
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
125
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
126
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
127
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
128
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
129
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

130
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
131
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
132
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
133
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
134
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
135
Vận tải đường ống

49400
136
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

137
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
138
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
139
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

140
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
141
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
142
Vận tải hành khách hàng không

51100
143
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
144
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

145
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
146
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
147
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
148
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

149
Khách sạn

55101
150
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
151
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
152
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
153
Cơ sở lưu trú khác
5590

154
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
155
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
156
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
157
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

158
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
159
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
160
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
161
Dịch vụ ăn uống khác

56290
162
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

163
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
164
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
165
Xuất bản sách

58110
166
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
167
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
168
Hoạt động xuất bản khác

58190
169
Xuất bản phần mềm

58200
170
Cho thuê xe có động cơ
7710

171
Cho thuê ôtô

77101
172
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
173
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
174
Cho thuê băng, đĩa video

77220
175
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
176
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
9200

177
Hoạt động xổ số

92001
178
Hoạt động cá cược và đánh bạc

92002
179
Hoạt động của các cơ sở thể thao

93110
180
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao

93120
181
Hoạt động thể thao khác

93190
182
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề

93210
183
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

93290
184
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ

94110
185
Hoạt động của các hội nghề nghiệp

94120
186
Hoạt động của công đoàn

94200
187
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo

94910
188
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu

94990
189
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi

95110
190
Sửa chữa thiết bị liên lạc

95120
191
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

95210
192
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình

95220
193
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da

95230
194
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

95240
195
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

95290
196
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)

96100
197
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú

96200
198
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu

96310
199
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ

96320
200
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

96330
201
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

96390
202
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

97000
203
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình

98100
204
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

98200
205
Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế

99000