Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Vinamaigia

Mã số ĐTNT
3002081930
Ngày cấp
03-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Vinamaigia
Tên giao dịch
Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Vinamaigia
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Tĩnh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Tại nhà ông Mai Xuân Định, tổ dân phố Hưng Bình, Phường Sông Trí, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
3002081930 / 03-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
03-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
03-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
03/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Mai Xuân Định
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn tổng hợp
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

2
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
3
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
4
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
5
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
6
Khai thác gỗ

02210
7
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
8
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
9
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
10
Khai thác thuỷ sản biển

03110
11
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

12
Khai thác đá

08101
13
Khai thác cát, sỏi

08102
14
Khai thác đất sét

08103
15
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
16
Khai thác và thu gom than bùn

08920
17
Khai thác muối

08930
18
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
19
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
20
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
21
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

22
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
23
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
24
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

25
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
26
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
27
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
28
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
29
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
30
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

31
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
32
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
33
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

34
Sản xuất mỹ phẩm

20231
35
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
36
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
37
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
38
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

39
Xây dựng công trình đường sắt

42101
40
Xây dựng công trình đường bộ

42102
41
Xây dựng công trình công ích

42200
42
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
43
Phá dỡ

43110
44
Chuẩn bị mặt bằng

43120
45
Lắp đặt hệ thống điện

43210
46
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

47
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
48
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
49
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
50
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
51
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
52
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

53
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
54
Bán buôn hoa và cây

46202
55
Bán buôn động vật sống

46203
56
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
57
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
58
Bán buôn gạo

46310
59
Bán buôn thực phẩm
4632

60
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
61
Bán buôn thủy sản

46322
62
Bán buôn rau, quả

46323
63
Bán buôn cà phê

46324
64
Bán buôn chè

46325
65
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
66
Bán buôn thực phẩm khác

46329
67
Bán buôn đồ uống
4633

68
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
69
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
70
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
71
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

72
Bán buôn vải

46411
73
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
74
Bán buôn hàng may mặc

46413
75
Bán buôn giày dép

46414
76
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

77
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
78
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
79
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
80
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
81
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
82
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
83
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
84
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
85
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
86
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
87
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
89
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

90
Bán buôn quặng kim loại

46621
91
Bán buôn sắt, thép

46622
92
Bán buôn kim loại khác

46623
93
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
94
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

95
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
96
Bán buôn xi măng

46632
97
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
98
Bán buôn kính xây dựng

46634
99
Bán buôn sơn, vécni

46635
100
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
101
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
102
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
103
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

104
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
105
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
106
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
107
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

108
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
109
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
110
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
111
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
112
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
113
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
114
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
115
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
116
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

117
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
118
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
119
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
120
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
121
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
122
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
123
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
124
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

125
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
126
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
127
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
128
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
129
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
130
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
131
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
132
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
133
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
134
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

135
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
136
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
137
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
138
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

139
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
140
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
141
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

142
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
143
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
144
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
145
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
146
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
147
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
148
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
149
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
150
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
151
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

152
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
153
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
154
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
155
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
156
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

157
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
158
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
159
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
160
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

161
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
162
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
163
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
164
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
165
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
166
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
167
Vận tải hành khách đường sắt

49110
168
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
169
Vận tải bằng xe buýt

49200
170
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

171
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
172
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
173
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
174
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
175
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
176
Vận tải đường ống

49400
177
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

178
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
179
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
180
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
181
Dịch vụ ăn uống khác

56290
182
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

183
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
184
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
185
Xuất bản sách

58110
186
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
187
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
188
Hoạt động xuất bản khác

58190
189
Xuất bản phần mềm

58200
190
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

191
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
192
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
193
Đại lý du lịch

79110
194
Điều hành tua du lịch

79120
195
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
196
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
197
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
198
Dịch vụ điều tra

80300
199
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
200
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
201
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
202
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
203
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
204
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

205
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
206
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
207
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
208
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
209
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
210
Dịch vụ đóng gói

82920
211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990