Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Gia Nguyễn

Mã số ĐTNT
2901907460
Ngày cấp
27-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Gia Nguyễn
Tên giao dịch
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Gia Nguyễn
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Nghệ An
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Xóm Thắm, Xã Nghĩa Hoàn, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2901907460 / 27-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
27-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
27-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
27/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Văn Hùng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

12
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
13
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
14
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

15
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
16
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
17
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
18
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
19
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
20
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

21
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
22
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
23
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

24
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
25
Bảo quản gỗ

16102
26
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
27
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
28
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
29
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

30
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
31
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
32
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
33
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

34
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
35
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
36
Sản xuất xe có động cơ

29100
37
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
38
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
39
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
40
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
41
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
42
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
43
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
44
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
45
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
46
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
47
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

48
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
49
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
50
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
51
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

52
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
53
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
54
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
55
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

56
Đại lý

46101
57
Môi giới

46102
58
Đấu giá

46103
59
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

60
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
61
Bán buôn hoa và cây

46202
62
Bán buôn động vật sống

46203
63
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
64
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
65
Bán buôn gạo

46310
66
Bán buôn thực phẩm
4632

67
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
68
Bán buôn thủy sản

46322
69
Bán buôn rau, quả

46323
70
Bán buôn cà phê

46324
71
Bán buôn chè

46325
72
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
73
Bán buôn thực phẩm khác

46329
74
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

75
Bán buôn vải

46411
76
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
77
Bán buôn hàng may mặc

46413
78
Bán buôn giày dép

46414
79
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

80
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
81
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
82
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
83
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
84
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
85
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
86
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
87
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
88
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
89
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
90
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
91
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
92
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

93
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
94
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
95
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
97
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
98
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
99
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

100
Bán buôn quặng kim loại

46621
101
Bán buôn sắt, thép

46622
102
Bán buôn kim loại khác

46623
103
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
104
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

105
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
106
Bán buôn xi măng

46632
107
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
108
Bán buôn kính xây dựng

46634
109
Bán buôn sơn, vécni

46635
110
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
111
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
112
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
113
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

114
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
115
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
116
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
117
Bán buôn cao su

46694
118
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
119
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
120
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
121
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
122
Bán buôn tổng hợp

46900
123
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
124
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

125
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
126
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
127
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
128
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

129
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
130
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
131
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
132
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
133
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
134
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
135
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
136
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
137
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

138
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
139
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
140
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
141
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

142
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
143
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
144
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
145
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
146
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
147
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
148
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
149
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

150
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
151
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
152
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
153
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
154
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

155
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
156
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
157
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

158
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
159
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
160
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
161
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
162
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
163
Vận tải đường ống

49400
164
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

165
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
166
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
167
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

168
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
169
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
170
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

171
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
172
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
173
Vận tải hành khách hàng không

51100
174
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
175
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

176
Khách sạn

55101
177
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
178
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
179
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
180
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

181
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
182
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
183
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
184
Dịch vụ ăn uống khác

56290
185
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

186
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
187
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
188
Xuất bản sách

58110
189
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
190
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
191
Hoạt động xuất bản khác

58190
192
Xuất bản phần mềm

58200
193
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

194
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
195
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
196
Đại lý du lịch

79110
197
Điều hành tua du lịch

79120
198
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
199
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
200
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
201
Dịch vụ điều tra

80300
202
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
203
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
204
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
205
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
206
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110