Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Mạnh Phát

Mã số ĐTNT
5100453179
Ngày cấp
26-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Mạnh Phát
Tên giao dịch
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Mạnh Phát
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Giang
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Tổ 2, Thị Trấn Yên Bình, Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
5100453179 / 26-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
26-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
26-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
26/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đỗ Kiến Tiến
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

7
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
8
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
9
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
10
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
11
Khai thác gỗ

02210
12
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
13
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
14
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
15
Khai thác thuỷ sản biển

03110
16
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

17
Khai thác quặng bôxít

07221
18
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
19
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
20
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

21
Khai thác đá

08101
22
Khai thác cát, sỏi

08102
23
Khai thác đất sét

08103
24
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
25
Khai thác và thu gom than bùn

08920
26
Khai thác muối

08930
27
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
28
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
29
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
30
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

31
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
32
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
33
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
34
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3510

35
Sản xuất điện

35101
36
Truyền tải và phân phối điện

35102
37
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

35200
38
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

39
Thoát nước

37001
40
Xử lý nước thải

37002
41
Thu gom rác thải không độc hại

38110
42
Thu gom rác thải độc hại
3812

43
Thu gom rác thải y tế

38121
44
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
45
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
46
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

47
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
48
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
49
Tái chế phế liệu
3830

50
Tái chế phế liệu kim loại

38301
51
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
52
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
53
Xây dựng nhà các loại

41000
54
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

55
Xây dựng công trình đường sắt

42101
56
Xây dựng công trình đường bộ

42102
57
Xây dựng công trình công ích

42200
58
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
59
Phá dỡ

43110
60
Chuẩn bị mặt bằng

43120
61
Lắp đặt hệ thống điện

43210
62
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

63
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
64
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
65
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
66
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
67
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
68
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

69
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
70
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
71
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
72
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

73
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
74
Đại lý xe có động cơ khác

45139
75
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
76
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

77
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
78
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
79
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
80
Bán mô tô, xe máy
4541

81
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
82
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
83
Đại lý mô tô, xe máy

45413
84
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
85
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

86
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
87
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
88
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
89
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

90
Đại lý

46101
91
Môi giới

46102
92
Đấu giá

46103
93
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

94
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
95
Bán buôn hoa và cây

46202
96
Bán buôn động vật sống

46203
97
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
98
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
99
Bán buôn gạo

46310
100
Bán buôn thực phẩm
4632

101
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
102
Bán buôn thủy sản

46322
103
Bán buôn rau, quả

46323
104
Bán buôn cà phê

46324
105
Bán buôn chè

46325
106
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
107
Bán buôn thực phẩm khác

46329
108
Bán buôn đồ uống
4633

109
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
110
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
111
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
112
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

113
Bán buôn vải

46411
114
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
115
Bán buôn hàng may mặc

46413
116
Bán buôn giày dép

46414
117
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

118
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
119
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
120
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
121
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
122
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
123
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
124
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
125
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
126
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
127
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
128
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
129
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

131
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
132
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
133
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
134
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
135
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
136
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
137
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

138
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
139
Bán buôn dầu thô

46612
140
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
141
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
142
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

143
Bán buôn quặng kim loại

46621
144
Bán buôn sắt, thép

46622
145
Bán buôn kim loại khác

46623
146
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
147
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

148
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
149
Bán buôn xi măng

46632
150
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
151
Bán buôn kính xây dựng

46634
152
Bán buôn sơn, vécni

46635
153
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
154
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
155
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
156
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

157
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
158
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
159
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
160
Bán buôn cao su

46694
161
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
162
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
163
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
164
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
165
Bán buôn tổng hợp

46900
166
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
167
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

168
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
169
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
170
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
171
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

172
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
173
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
174
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
175
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
176
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
177
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
178
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
179
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
180
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

181
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
182
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
183
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
184
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

185
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
186
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
187
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

188
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
189
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
190
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
191
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
192
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
193
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
194
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
195
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

196
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
197
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
198
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
199
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
200
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
201
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
202
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
203
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
204
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
205
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

206
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
207
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
208
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
209
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

210
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
211
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
212
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

213
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
214
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
215
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
216
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
217
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
218
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
219
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
220
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
221
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
222
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

223
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
224
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
225
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

226
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
227
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
228
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
229
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
230
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

231
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
232
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
233
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
234
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

235
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
236
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
237
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
238
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
239
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
240
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
241
Vận tải hành khách đường sắt

49110
242
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
243
Vận tải bằng xe buýt

49200
244
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

245
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
246
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
247
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
248
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
249
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

250
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
251
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
252
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

253
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
254
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
255
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
256
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
257
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
258
Vận tải đường ống

49400
259
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

260
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
261
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
262
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

263
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
264
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
265
Vận tải hành khách hàng không

51100
266
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
267
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

268
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
269
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
270
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
271
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

272
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
273
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
274
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

275
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
276
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
277
Bốc xếp hàng hóa
5224

278
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
279
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
280
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
281
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
282
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
283
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

284
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
285
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
286
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
287
Bưu chính

53100
288
Chuyển phát

53200
289
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

290
Khách sạn

55101
291
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
292
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
293
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
294
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

295
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
296
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
297
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
298
Dịch vụ ăn uống khác

56290
299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

300
Hoạt động kiến trúc

71101
301
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
302
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
303
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
304
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
305
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
306
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
307
Quảng cáo

73100
308
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
309
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
310
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
311
Cho thuê xe có động cơ
7710

312
Cho thuê ôtô

77101
313
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
314
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
315
Cho thuê băng, đĩa video

77220
316
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
317
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

318
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
319
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
320
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
321
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
322
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
323
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
324
Cung ứng lao động tạm thời

78200
325
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

326
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
327
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
328
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
329
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
331
Dịch vụ đóng gói

82920
332
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990