Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Dân Việt

Mã số ĐTNT
0108028829
Ngày cấp
20-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Dân Việt
Tên giao dịch
Dan Viet Media Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Tầng 2,Số nhà 11 ngõ 21 Yên Xá , Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108028829 / 20-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
20-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
20-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
20/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Hà Khánh Thiện
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Quảng cáo
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

2
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
3
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
4
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
5
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

6
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
7
Đại lý xe có động cơ khác

45139
8
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
9
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

10
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
11
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
12
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
13
Bán mô tô, xe máy
4541

14
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
15
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
16
Đại lý mô tô, xe máy

45413
17
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
18
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

19
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
20
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
21
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
22
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

23
Đại lý

46101
24
Môi giới

46102
25
Đấu giá

46103
26
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

27
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
28
Bán buôn hoa và cây

46202
29
Bán buôn động vật sống

46203
30
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
31
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
32
Bán buôn gạo

46310
33
Bán buôn thực phẩm
4632

34
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
35
Bán buôn thủy sản

46322
36
Bán buôn rau, quả

46323
37
Bán buôn cà phê

46324
38
Bán buôn chè

46325
39
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
40
Bán buôn thực phẩm khác

46329
41
Bán buôn đồ uống
4633

42
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
43
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
44
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
45
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

46
Bán buôn vải

46411
47
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
48
Bán buôn hàng may mặc

46413
49
Bán buôn giày dép

46414
50
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

51
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
52
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
53
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
54
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
55
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
56
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
57
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
58
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
59
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
60
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
61
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
62
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
63
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

64
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
65
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
66
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
67
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
68
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
69
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
70
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

71
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
72
Bán buôn dầu thô

46612
73
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
74
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
75
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

76
Bán buôn quặng kim loại

46621
77
Bán buôn sắt, thép

46622
78
Bán buôn kim loại khác

46623
79
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
80
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

81
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
82
Bán buôn xi măng

46632
83
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
84
Bán buôn kính xây dựng

46634
85
Bán buôn sơn, vécni

46635
86
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
87
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
88
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
89
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

90
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
91
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
92
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
93
Bán buôn cao su

46694
94
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
95
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
96
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
97
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
98
Bán buôn tổng hợp

46900
99
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
100
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

101
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
102
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
103
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
104
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

105
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
106
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
107
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
108
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
109
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
110
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
111
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
112
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
113
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

114
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
115
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
116
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
117
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

118
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
119
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
120
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

121
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
122
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
123
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
124
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
125
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
126
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
127
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
128
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

129
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
130
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
131
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
132
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
133
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
134
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
135
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
136
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
137
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
138
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

139
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
140
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
141
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
142
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

143
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
144
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
145
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

146
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
147
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
148
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
149
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
150
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
151
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
152
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
153
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
154
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
155
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

156
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
157
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
158
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
159
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
160
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

161
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
162
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
163
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

164
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
165
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
166
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
167
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
168
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
169
Vận tải đường ống

49400
170
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

171
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
172
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
173
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
174
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

175
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
176
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
177
Bốc xếp hàng hóa
5224

178
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
179
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
180
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
181
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
182
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
183
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

184
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
185
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
186
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
187
Bưu chính

53100
188
Chuyển phát

53200
189
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5911

190
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

59111
191
Hoạt động sản xuất phim video

59112
192
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

59113
193
Hoạt động hậu kỳ

59120
194
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

59130
195
Cho thuê xe có động cơ
7710

196
Cho thuê ôtô

77101
197
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
198
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
199
Cho thuê băng, đĩa video

77220
200
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290