Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Quốc Tế Quang Sáng

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

2
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
3
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
4
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
5
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

6
Khai thác đá

08101
7
Khai thác cát, sỏi

08102
8
Khai thác đất sét

08103
9
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
10
Khai thác và thu gom than bùn

08920
11
Khai thác muối

08930
12
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
13
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
14
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
15
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

16
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
17
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
18
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
19
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
20
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
21
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

22
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
23
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
24
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
25
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

26
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
27
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
28
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
29
Bán mô tô, xe máy
4541

30
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
31
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
32
Đại lý mô tô, xe máy

45413
33
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
34
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

35
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
36
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
37
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
38
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

39
Đại lý

46101
40
Môi giới

46102
41
Đấu giá

46103
42
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

43
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
44
Bán buôn hoa và cây

46202
45
Bán buôn động vật sống

46203
46
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
47
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
48
Bán buôn gạo

46310
49
Bán buôn thực phẩm
4632

50
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
51
Bán buôn thủy sản

46322
52
Bán buôn rau, quả

46323
53
Bán buôn cà phê

46324
54
Bán buôn chè

46325
55
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
56
Bán buôn thực phẩm khác

46329
57
Bán buôn đồ uống
4633

58
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
59
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
60
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
61
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

62
Bán buôn vải

46411
63
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
64
Bán buôn hàng may mặc

46413
65
Bán buôn giày dép

46414
66
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

67
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
68
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
69
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
70
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
71
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
72
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
73
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
74
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
75
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
76
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
77
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
79
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

80
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
81
Bán buôn dầu thô

46612
82
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
83
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
84
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

85
Bán buôn quặng kim loại

46621
86
Bán buôn sắt, thép

46622
87
Bán buôn kim loại khác

46623
88
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
89
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

90
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
91
Bán buôn xi măng

46632
92
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
93
Bán buôn kính xây dựng

46634
94
Bán buôn sơn, vécni

46635
95
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
96
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
97
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
98
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

99
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
100
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
101
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
102
Bán buôn cao su

46694
103
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
104
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
105
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
106
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
107
Bán buôn tổng hợp

46900
108
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
109
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

110
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
111
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
112
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
113
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
114
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
115
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
116
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
117
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
118
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

119
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
120
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
121
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
122
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

123
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
124
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
125
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
126
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
127
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
128
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
129
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
130
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

131
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
132
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
133
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
134
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
135
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
136
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
137
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
138
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
139
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
140
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

141
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
142
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
143
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
144
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

145
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
146
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
147
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

148
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
149
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
150
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
151
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
152
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

153
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
154
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
155
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

156
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
157
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
158
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
159
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
160
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
161
Vận tải đường ống

49400
162
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

163
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
164
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
165
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
166
Dịch vụ ăn uống khác

56290
167
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

168
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
169
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
170
Xuất bản sách

58110
171
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
172
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
173
Hoạt động xuất bản khác

58190
174
Xuất bản phần mềm

58200
175
Cho thuê xe có động cơ
7710

176
Cho thuê ôtô

77101
177
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
178
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
179
Cho thuê băng, đĩa video

77220
180
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
181
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

182
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
183
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
184
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
185
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
186
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
187
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
188
Cung ứng lao động tạm thời

78200