Công Ty Cổ Phần S – House

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

7
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
8
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
9
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
10
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
11
Khai thác gỗ

02210
12
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
13
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
14
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
15
Khai thác thuỷ sản biển

03110
16
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

17
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
18
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
19
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
20
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
21
Sản xuất nhạc cụ

32200
22
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
23
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
24
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

25
Xây dựng công trình đường sắt

42101
26
Xây dựng công trình đường bộ

42102
27
Xây dựng công trình công ích

42200
28
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
29
Phá dỡ

43110
30
Chuẩn bị mặt bằng

43120
31
Lắp đặt hệ thống điện

43210
32
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

33
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
34
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
35
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
36
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
37
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
38
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

39
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
40
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
41
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
42
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

43
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
44
Bán buôn hoa và cây

46202
45
Bán buôn động vật sống

46203
46
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
47
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
48
Bán buôn gạo

46310
49
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

50
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
51
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
52
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
53
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
54
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
55
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
56
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
57
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
58
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
59
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
60
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
61
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
62
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

63
Bán buôn quặng kim loại

46621
64
Bán buôn sắt, thép

46622
65
Bán buôn kim loại khác

46623
66
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
67
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

68
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
69
Bán buôn xi măng

46632
70
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
71
Bán buôn kính xây dựng

46634
72
Bán buôn sơn, vécni

46635
73
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
74
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
75
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
76
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

77
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
78
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
79
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
80
Bán buôn cao su

46694
81
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
82
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
83
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
84
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
85
Bán buôn tổng hợp

46900
86
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
87
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

88
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
89
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
90
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
91
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
92
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
93
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
94
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
95
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

96
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
97
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
98
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
99
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
100
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
101
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
102
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
103
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
104
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
105
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

106
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
107
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
108
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
109
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
110
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
111
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
112
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
113
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
114
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
115
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

116
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
117
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

119
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
120
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
121
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
122
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
123
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
124
Vận tải đường ống

49400
125
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

126
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
127
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
128
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
129
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
131
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
132
Bốc xếp hàng hóa
5224

133
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
134
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
135
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
136
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
137
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
138
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

139
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
140
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
141
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
142
Bưu chính

53100
143
Chuyển phát

53200
144
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

145
Khách sạn

55101
146
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
147
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
148
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
149
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

150
Hoạt động kiến trúc

71101
151
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
152
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
153
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
154
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
155
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
156
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
157
Quảng cáo

73100
158
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
159
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
160
Hoạt động nhiếp ảnh

74200