Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Y Tế Hà Nội

Mã số ĐTNT
0108032504
Ngày cấp
23-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Y Tế Hà Nội
Tên giao dịch
Ha Noi Healthcare Investment Corporaton Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 5 Ngõ 97 Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108032504 / 23-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
23-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
23-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
23/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Vũ Đức Thành
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

2
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
3
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
4
Sản xuất pin và ắc quy

27200
5
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
6
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
7
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
8
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
9
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
10
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
11
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
12
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
13
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
14
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
15
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
16
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
17
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
18
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
19
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
20
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
21
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
22
Sản xuất máy luyện kim

28230
23
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
24
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
25
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
26
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3250

27
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

32501
28
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

32502
29
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

32900
30
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

33110
31
Sửa chữa máy móc, thiết bị

33120
32
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

33130
33
Sửa chữa thiết bị điện

33140
34
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

33150
35
Sửa chữa thiết bị khác

33190
36
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

33200
37
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3510

38
Sản xuất điện

35101
39
Truyền tải và phân phối điện

35102
40
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

35200
41
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

42
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
43
Sản xuất nước đá

35302
44
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
45
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

46
Thoát nước

37001
47
Xử lý nước thải

37002
48
Thu gom rác thải không độc hại

38110
49
Thu gom rác thải độc hại
3812

50
Thu gom rác thải y tế

38121
51
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
52
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
53
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

54
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
55
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
56
Tái chế phế liệu
3830

57
Tái chế phế liệu kim loại

38301
58
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
59
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
60
Xây dựng nhà các loại

41000
61
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

62
Xây dựng công trình đường sắt

42101
63
Xây dựng công trình đường bộ

42102
64
Xây dựng công trình công ích

42200
65
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
66
Phá dỡ

43110
67
Chuẩn bị mặt bằng

43120
68
Lắp đặt hệ thống điện

43210
69
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

70
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
71
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
72
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
73
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
74
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
75
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

76
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
77
Bán buôn hoa và cây

46202
78
Bán buôn động vật sống

46203
79
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
80
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
81
Bán buôn gạo

46310
82
Bán buôn thực phẩm
4632

83
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
84
Bán buôn thủy sản

46322
85
Bán buôn rau, quả

46323
86
Bán buôn cà phê

46324
87
Bán buôn chè

46325
88
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
89
Bán buôn thực phẩm khác

46329
90
Bán buôn đồ uống
4633

91
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
92
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
93
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
94
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

95
Bán buôn vải

46411
96
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
97
Bán buôn hàng may mặc

46413
98
Bán buôn giày dép

46414
99
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

100
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
101
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
102
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
103
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
104
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
105
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
106
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
107
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
108
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
109
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
110
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
111
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
112
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

113
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
114
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
115
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
117
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
118
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
119
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

120
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
121
Bán buôn dầu thô

46612
122
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
123
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
124
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

125
Bán buôn quặng kim loại

46621
126
Bán buôn sắt, thép

46622
127
Bán buôn kim loại khác

46623
128
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
129
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

130
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
131
Bán buôn xi măng

46632
132
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
133
Bán buôn kính xây dựng

46634
134
Bán buôn sơn, vécni

46635
135
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
136
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
137
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
138
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

139
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
140
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
141
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
142
Bán buôn cao su

46694
143
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
144
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
145
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
146
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
147
Bán buôn tổng hợp

46900
148
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
149
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

150
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
151
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
152
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
153
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

154
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
155
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
156
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
157
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
158
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
159
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
160
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
161
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
162
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

163
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
164
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
165
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
166
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

167
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
168
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
169
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

170
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
171
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
172
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
173
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
174
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
175
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
176
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
177
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

178
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
179
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
180
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
181
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
182
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
183
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
184
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
185
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
186
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
187
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

188
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
189
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
190
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
191
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

192
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
193
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
194
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

195
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
196
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
197
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

198
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
199
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
200
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
201
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
202
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

203
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
204
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
205
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
206
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

207
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
208
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
209
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
210
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
211
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
212
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
213
Vận tải hành khách đường sắt

49110
214
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
215
Vận tải bằng xe buýt

49200
216
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

217
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
218
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
219
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
220
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
221
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
222
Vận tải đường ống

49400
223
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

224
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
225
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
226
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
227
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

228
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

231
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
232
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
233
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
234
Bưu chính

53100
235
Chuyển phát

53200
236
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

237
Khách sạn

55101
238
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
239
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
240
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
241
Cơ sở lưu trú khác
5590

242
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
243
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
244
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
245
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

246
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
247
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
248
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
249
Dịch vụ ăn uống khác

56290
250
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

251
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
252
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
253
Xuất bản sách

58110
254
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
255
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
256
Hoạt động xuất bản khác

58190
257
Xuất bản phần mềm

58200
258
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

259
Hoạt động kiến trúc

71101
260
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
261
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
262
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
263
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
264
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
265
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
266
Quảng cáo

73100
267
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
268
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
269
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
270
Cho thuê xe có động cơ
7710

271
Cho thuê ôtô

77101
272
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
273
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
274
Cho thuê băng, đĩa video

77220
275
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
276
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

277
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
278
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
279
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
280
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
281
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
282
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
283
Cung ứng lao động tạm thời

78200
284
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

285
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
286
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
287
Đại lý du lịch

79110
288
Điều hành tua du lịch

79120
289
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
290
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
291
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
292
Dịch vụ điều tra

80300
293
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
294
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
295
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
296
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
297
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
298
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

299
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
300
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
301
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
302
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
303
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
304
Dịch vụ đóng gói

82920
305
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
306
Giáo dục nghề nghiệp
8532

307
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
308
Dạy nghề

85322
309
Đào tạo cao đẳng

85410
310
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
311
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
312
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
313
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
314
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600
315
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8610

316
Hoạt động của các bệnh viện

86101
317
Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành

86102
318
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8620

319
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa

86201
320
Hoạt động của các phòng khám nha khoa

86202
321
Hoạt động y tế dự phòng

86910
322
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng

86920
323
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu

86990
324
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8710

325
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh

87101
326
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác

87109
327
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
8720

328
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần

87201
329
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện

87202
330
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
8790

331
Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm

87901
332
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu

87909