Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Ftc

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

2
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
3
Sản xuất mực in

20222
4
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

5
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
6
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
7
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
8
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
9
Sản xuất nhạc cụ

32200
10
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
11
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
12
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

13
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
14
Sản xuất nước đá

35302
15
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
16
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

17
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
18
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
19
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
20
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
21
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
22
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

23
Đại lý

46101
24
Môi giới

46102
25
Đấu giá

46103
26
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

27
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
28
Bán buôn hoa và cây

46202
29
Bán buôn động vật sống

46203
30
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
31
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
32
Bán buôn gạo

46310
33
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

34
Bán buôn vải

46411
35
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
36
Bán buôn hàng may mặc

46413
37
Bán buôn giày dép

46414
38
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

39
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
40
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
41
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
42
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
43
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
44
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
45
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
46
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
47
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
48
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
49
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
50
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
51
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

52
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
53
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
54
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
55
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
56
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
57
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
58
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

59
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
60
Bán buôn xi măng

46632
61
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
62
Bán buôn kính xây dựng

46634
63
Bán buôn sơn, vécni

46635
64
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
65
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
66
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
67
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

68
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
69
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
70
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
71
Bán buôn cao su

46694
72
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
73
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
74
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
75
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
76
Bán buôn tổng hợp

46900
77
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
78
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

79
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
80
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
81
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
82
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

83
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
84
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
85
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
86
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
87
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
88
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
89
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
90
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
91
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
92
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

93
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
94
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
95
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
96
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

97
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
98
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
99
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
100
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
101
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
102
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
103
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
104
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
105
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
106
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

107
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
108
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
109
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
110
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
111
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
112
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
113
Vận tải hành khách đường sắt

49110
114
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
115
Vận tải bằng xe buýt

49200
116
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

117
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
118
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
119
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
120
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
121
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
122
Vận tải đường ống

49400
123
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

124
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
125
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
126
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
127
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

128
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
129
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
130
Bốc xếp hàng hóa
5224

131
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
132
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
133
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
134
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
135
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
136
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

137
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
138
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
139
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
140
Bưu chính

53100
141
Chuyển phát

53200
142
Hoạt động viễn thông khác
6190

143
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
144
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
145
Lập trình máy vi tính

62010
146
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
147
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
148
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
149
Cổng thông tin

63120
150
Hoạt động thông tấn

63210
151
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
152
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
153
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
154
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
155
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
156
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
157
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
158
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
159
Bảo hiểm nhân thọ

65110
160
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

161
Hoạt động kiến trúc

71101
162
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
163
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
164
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
165
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
166
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
167
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
168
Quảng cáo

73100
169
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
170
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
171
Hoạt động nhiếp ảnh

74200