Công Ty TNHH Velocity – Mã số thuế 0314675772

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

2
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
3
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
4
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
5
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
6
Khai thác gỗ

02210
7
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
8
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
9
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
10
Khai thác thuỷ sản biển

03110
11
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

12
Khai thác đá

08101
13
Khai thác cát, sỏi

08102
14
Khai thác đất sét

08103
15
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
16
Khai thác và thu gom than bùn

08920
17
Khai thác muối

08930
18
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
19
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
20
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
21
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

22
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
23
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
24
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
25
In ấn

18110
26
Dịch vụ liên quan đến in

18120
27
Sao chép bản ghi các loại

18200
28
Sản xuất than cốc

19100
29
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
30
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
31
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
32
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

33
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
34
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
35
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
36
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

37
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
38
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
39
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
40
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
41
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
42
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
43
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

44
Xây dựng công trình đường sắt

42101
45
Xây dựng công trình đường bộ

42102
46
Xây dựng công trình công ích

42200
47
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
48
Phá dỡ

43110
49
Chuẩn bị mặt bằng

43120
50
Lắp đặt hệ thống điện

43210
51
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

52
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
53
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
54
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
55
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

56
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
57
Đại lý xe có động cơ khác

45139
58
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
59
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

60
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
61
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
62
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
63
Bán mô tô, xe máy
4541

64
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
65
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
66
Đại lý mô tô, xe máy

45413
67
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
68
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

69
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
70
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
71
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
72
Bán buôn thực phẩm
4632

73
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
74
Bán buôn thủy sản

46322
75
Bán buôn rau, quả

46323
76
Bán buôn cà phê

46324
77
Bán buôn chè

46325
78
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
79
Bán buôn thực phẩm khác

46329
80
Bán buôn đồ uống
4633

81
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
82
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
83
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
84
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

85
Bán buôn vải

46411
86
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
87
Bán buôn hàng may mặc

46413
88
Bán buôn giày dép

46414
89
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

90
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
91
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
92
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
93
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
94
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
95
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
96
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
97
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
98
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
99
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
100
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
104
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
105
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
107
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
108
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
109
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

110
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
111
Bán buôn xi măng

46632
112
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
113
Bán buôn kính xây dựng

46634
114
Bán buôn sơn, vécni

46635
115
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
116
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
117
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
118
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

119
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
120
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
121
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
122
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

123
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
124
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
125
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
126
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
127
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
128
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
129
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
130
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
131
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

132
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
133
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
134
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
135
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

136
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
137
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
138
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
139
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
140
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
141
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
142
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
143
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

144
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
145
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
146
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
147
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
148
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
149
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
150
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
151
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
152
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
153
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

154
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
155
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
156
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

157
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
158
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
159
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
160
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
161
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
162
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
163
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
164
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
165
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
166
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

167
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
168
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
169
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

170
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
171
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
172
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
173
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
174
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
175
Vận tải đường ống

49400
176
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

177
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
178
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
179
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
180
Bốc xếp hàng hóa
5224

181
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
182
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
183
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
184
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
185
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
186
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

187
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
188
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
189
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
190
Bưu chính

53100
191
Chuyển phát

53200
192
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

193
Khách sạn

55101
194
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
195
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
196
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
197
Cơ sở lưu trú khác
5590

198
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
199
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
200
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
201
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

202
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
203
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
204
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
205
Dịch vụ ăn uống khác

56290
206
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

207
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
208
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
209
Xuất bản sách

58110
210
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
211
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
212
Hoạt động xuất bản khác

58190
213
Xuất bản phần mềm

58200
214
Cho thuê xe có động cơ
7710

215
Cho thuê ôtô

77101
216
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
217
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
218
Cho thuê băng, đĩa video

77220
219
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
220
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

221
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
222
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
223
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
225
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
226
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
227
Cung ứng lao động tạm thời

78200