Công Ty TNHH Tmdv Bảo Ngọc Hưng

Mã số ĐTNT
2400824090
Ngày cấp
19-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Tmdv Bảo Ngọc Hưng
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Tmdv Bảo Ngọc Hưng
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bắc Giang
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Đình Gàng, Xã Vô Tranh, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2400824090 / 19-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
19-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
19-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
19/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Trần Ngọc Duy
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

12
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
13
Bảo quản gỗ

16102
14
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
15
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
16
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
17
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

18
Xây dựng công trình đường sắt

42101
19
Xây dựng công trình đường bộ

42102
20
Xây dựng công trình công ích

42200
21
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
22
Phá dỡ

43110
23
Chuẩn bị mặt bằng

43120
24
Lắp đặt hệ thống điện

43210
25
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

26
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
27
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
28
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
29
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
30
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
31
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

32
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
33
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
34
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
35
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

36
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
37
Đại lý xe có động cơ khác

45139
38
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
39
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

40
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
41
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
42
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
43
Bán mô tô, xe máy
4541

44
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
45
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
46
Đại lý mô tô, xe máy

45413
47
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
48
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

49
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
50
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
51
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
52
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

53
Đại lý

46101
54
Môi giới

46102
55
Đấu giá

46103
56
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

57
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
58
Bán buôn hoa và cây

46202
59
Bán buôn động vật sống

46203
60
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
61
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
62
Bán buôn gạo

46310
63
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

64
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
65
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
66
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
67
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
68
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
69
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
70
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
71
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
72
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
73
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
74
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
75
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
78
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
81
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
82
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
83
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

84
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
85
Bán buôn dầu thô

46612
86
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
87
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
88
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

89
Bán buôn quặng kim loại

46621
90
Bán buôn sắt, thép

46622
91
Bán buôn kim loại khác

46623
92
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
93
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

94
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
95
Bán buôn xi măng

46632
96
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
97
Bán buôn kính xây dựng

46634
98
Bán buôn sơn, vécni

46635
99
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
100
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
101
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
102
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

103
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
104
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
105
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
106
Bán buôn cao su

46694
107
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
108
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
109
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
110
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
111
Bán buôn tổng hợp

46900
112
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
113
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

114
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
115
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
116
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
117
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

118
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
119
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
120
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

121
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
122
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
123
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
124
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
125
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
126
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
127
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
128
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

129
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
130
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
131
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
132
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
133
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
134
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
135
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
136
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
137
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
138
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

139
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
140
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
141
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
142
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
143
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

144
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
145
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
146
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

147
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
148
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
149
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
150
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
151
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
152
Vận tải đường ống

49400
153
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

154
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
155
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
156
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

157
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
158
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
159
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
160
Bưu chính

53100
161
Chuyển phát

53200
162
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

163
Khách sạn

55101
164
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
165
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
166
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
167
Cơ sở lưu trú khác
5590

168
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
169
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
170
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
171
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

172
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
173
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
174
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
175
Dịch vụ ăn uống khác

56290
176
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

177
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
178
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
179
Xuất bản sách

58110
180
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
181
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
182
Hoạt động xuất bản khác

58190
183
Xuất bản phần mềm

58200
184
Cho thuê xe có động cơ
7710

185
Cho thuê ôtô

77101
186
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
187
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
188
Cho thuê băng, đĩa video

77220
189
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
190
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

191
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
192
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
193
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
194
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
195
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
196
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
197
Cung ứng lao động tạm thời

78200