Công Ty TNHH Thương Mại Du Lịch Imos Dh Group

Mã số ĐTNT
0108028226
Ngày cấp
19-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Du Lịch Imos Dh Group
Tên giao dịch
Imos Dh Group Travel Trading Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 25 tổ 27 Đường Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108028226 / 19-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
19-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
19-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
19/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đồng Minh Dự
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Đại lý du lịch
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

2
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
3
Bảo quản gỗ

16102
4
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
5
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
6
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
7
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

8
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
9
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
10
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
11
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

12
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
13
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
14
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
15
In ấn

18110
16
Dịch vụ liên quan đến in

18120
17
Sao chép bản ghi các loại

18200
18
Sản xuất than cốc

19100
19
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
20
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
21
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
22
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

23
Sản xuất mỹ phẩm

20231
24
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
25
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
26
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
27
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

28
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
29
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
30
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
31
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
32
Sản xuất nhạc cụ

32200
33
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
34
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
35
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

36
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
37
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
38
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
39
Bán mô tô, xe máy
4541

40
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
41
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
42
Đại lý mô tô, xe máy

45413
43
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
44
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

45
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
46
Bán buôn hoa và cây

46202
47
Bán buôn động vật sống

46203
48
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
49
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
50
Bán buôn gạo

46310
51
Bán buôn thực phẩm
4632

52
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
53
Bán buôn thủy sản

46322
54
Bán buôn rau, quả

46323
55
Bán buôn cà phê

46324
56
Bán buôn chè

46325
57
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
58
Bán buôn thực phẩm khác

46329
59
Bán buôn đồ uống
4633

60
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
61
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
62
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
63
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

64
Bán buôn vải

46411
65
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
66
Bán buôn hàng may mặc

46413
67
Bán buôn giày dép

46414
68
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

69
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
70
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
71
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
72
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
73
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
74
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
75
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
76
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
77
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
78
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
79
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
81
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

82
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
83
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
84
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
85
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
86
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
87
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
88
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

89
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
90
Bán buôn dầu thô

46612
91
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
92
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
93
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

94
Bán buôn quặng kim loại

46621
95
Bán buôn sắt, thép

46622
96
Bán buôn kim loại khác

46623
97
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
98
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

99
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
100
Bán buôn xi măng

46632
101
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
102
Bán buôn kính xây dựng

46634
103
Bán buôn sơn, vécni

46635
104
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
105
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
106
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
107
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

108
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
109
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
110
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
111
Bán buôn cao su

46694
112
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
113
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
114
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
115
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
116
Bán buôn tổng hợp

46900
117
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
118
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

119
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
120
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
121
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
122
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

123
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
124
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
125
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
126
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
127
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
128
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
129
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
130
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
131
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

132
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
133
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
134
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
135
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

136
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
137
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
138
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

139
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
140
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
141
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
142
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
143
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
144
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
145
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
146
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

147
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
148
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
149
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
150
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
151
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
152
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
153
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
154
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
155
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
156
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

157
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
158
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
159
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
160
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

161
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
162
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
163
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
164
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
165
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
166
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
167
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
168
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
169
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
170
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

171
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
172
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
173
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

174
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
175
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
176
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
177
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
178
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

179
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
180
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
181
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
182
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

183
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
184
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
185
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
186
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
187
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
188
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
189
Vận tải hành khách đường sắt

49110
190
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
191
Vận tải bằng xe buýt

49200
192
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

193
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
194
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
195
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
196
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
197
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

198
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
199
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

201
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
202
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
203
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
204
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
205
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
206
Vận tải đường ống

49400
207
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

208
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
209
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
210
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

211
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
212
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
213
Vận tải hành khách hàng không

51100
214
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
215
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

216
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
217
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
218
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
219
Bốc xếp hàng hóa
5224

220
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
221
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
222
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
223
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
224
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

226
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
227
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
228
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
229
Bưu chính

53100
230
Chuyển phát

53200
231
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

232
Khách sạn

55101
233
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
234
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
235
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
236
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

237
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
238
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
239
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
240
Dịch vụ ăn uống khác

56290
241
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

242
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
243
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
244
Xuất bản sách

58110
245
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
246
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
247
Hoạt động xuất bản khác

58190
248
Xuất bản phần mềm

58200
249
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5911

250
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

59111
251
Hoạt động sản xuất phim video

59112
252
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

59113
253
Hoạt động hậu kỳ

59120
254
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

59130
255
Hoạt động viễn thông khác
6190

256
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
257
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
258
Lập trình máy vi tính

62010
259
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
260
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
261
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
262
Cổng thông tin

63120
263
Hoạt động thông tấn

63210
264
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
265
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
266
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
267
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
268
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
269
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
270
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
271
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
272
Bảo hiểm nhân thọ

65110
273
Cho thuê xe có động cơ
7710

274
Cho thuê ôtô

77101
275
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
276
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
277
Cho thuê băng, đĩa video

77220
278
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
279
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

280
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
281
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
282
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
283
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
284
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
285
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
286
Cung ứng lao động tạm thời

78200