Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Nhựa Gia Phát

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

2
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
3
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
4
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
5
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
6
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
7
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
8
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

9
Xây dựng công trình đường sắt

42101
10
Xây dựng công trình đường bộ

42102
11
Xây dựng công trình công ích

42200
12
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
13
Phá dỡ

43110
14
Chuẩn bị mặt bằng

43120
15
Lắp đặt hệ thống điện

43210
16
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

17
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
18
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
19
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
20
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
21
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
22
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

23
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
24
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
25
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
26
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

27
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
28
Đại lý xe có động cơ khác

45139
29
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
30
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

31
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
32
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
33
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
34
Bán mô tô, xe máy
4541

35
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
36
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
37
Đại lý mô tô, xe máy

45413
38
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
39
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

40
Đại lý

46101
41
Môi giới

46102
42
Đấu giá

46103
43
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

44
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
45
Bán buôn hoa và cây

46202
46
Bán buôn động vật sống

46203
47
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
48
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
49
Bán buôn gạo

46310
50
Bán buôn thực phẩm
4632

51
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
52
Bán buôn thủy sản

46322
53
Bán buôn rau, quả

46323
54
Bán buôn cà phê

46324
55
Bán buôn chè

46325
56
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
57
Bán buôn thực phẩm khác

46329
58
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

59
Bán buôn vải

46411
60
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
61
Bán buôn hàng may mặc

46413
62
Bán buôn giày dép

46414
63
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

64
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
65
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
66
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
67
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
68
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
69
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
70
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
71
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
72
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
73
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
74
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
75
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
78
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
81
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
82
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
83
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

84
Bán buôn quặng kim loại

46621
85
Bán buôn sắt, thép

46622
86
Bán buôn kim loại khác

46623
87
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
88
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

89
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
90
Bán buôn xi măng

46632
91
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
92
Bán buôn kính xây dựng

46634
93
Bán buôn sơn, vécni

46635
94
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
95
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
96
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
97
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

98
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
99
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
100
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
101
Bán buôn cao su

46694
102
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
103
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
104
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
105
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
106
Bán buôn tổng hợp

46900
107
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
108
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

109
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
110
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
111
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
112
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
113
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
114
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
115
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
116
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
117
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

118
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
119
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
120
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
121
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

122
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
123
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
124
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
125
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
126
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
127
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
128
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
129
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

130
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
131
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
132
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
133
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
134
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
135
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
136
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
137
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
138
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
139
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

140
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
141
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
142
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
143
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

144
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
145
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
146
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

147
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
148
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
149
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
150
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
151
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
152
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
153
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
154
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
155
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
156
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

157
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
158
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
159
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
160
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
161
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
162
Vận tải đường ống

49400
163
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

164
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
165
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
166
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

167
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
168
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
169
Vận tải hành khách hàng không

51100
170
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
171
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

172
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
173
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
174
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
175
Bốc xếp hàng hóa
5224

176
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
177
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
178
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
179
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
180
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
181
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

182
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
183
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
184
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
185
Bưu chính

53100
186
Chuyển phát

53200
187
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

188
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
189
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
190
Xuất bản sách

58110
191
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
192
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
193
Hoạt động xuất bản khác

58190
194
Xuất bản phần mềm

58200
195
Hoạt động viễn thông khác
6190

196
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
197
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
198
Lập trình máy vi tính

62010
199
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
200
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
201
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
202
Cổng thông tin

63120
203
Hoạt động thông tấn

63210
204
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
205
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
206
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
207
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
208
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
209
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
210
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
211
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
212
Bảo hiểm nhân thọ

65110
213
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

214
Hoạt động kiến trúc

71101
215
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
216
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
217
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
218
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
219
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
220
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
221
Quảng cáo

73100
222
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
223
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
224
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
225
Cho thuê xe có động cơ
7710

226
Cho thuê ôtô

77101
227
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
228
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
229
Cho thuê băng, đĩa video

77220
230
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
231
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

232
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
233
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
234
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
235
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
236
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
237
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
238
Cung ứng lao động tạm thời

78200