Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Nam Ðiền

Mã số ĐTNT
0314620614
Ngày cấp
12-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Nam Ðiền
Tên giao dịch
Hoang Nam Dien Trading Service Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
167 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314620614 / 12-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
12-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
12-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
12/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Trần Giang Thanh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

12
Xây dựng công trình đường sắt

42101
13
Xây dựng công trình đường bộ

42102
14
Xây dựng công trình công ích

42200
15
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
16
Phá dỡ

43110
17
Chuẩn bị mặt bằng

43120
18
Lắp đặt hệ thống điện

43210
19
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

20
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
21
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
22
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
23
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
24
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
25
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

26
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
27
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
28
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
29
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

30
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
31
Đại lý xe có động cơ khác

45139
32
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
33
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

34
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
35
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
36
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
37
Bán mô tô, xe máy
4541

38
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
39
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
40
Đại lý mô tô, xe máy

45413
41
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
42
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

43
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
44
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
45
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
46
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

47
Đại lý

46101
48
Môi giới

46102
49
Đấu giá

46103
50
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

51
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
52
Bán buôn hoa và cây

46202
53
Bán buôn động vật sống

46203
54
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
55
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
56
Bán buôn gạo

46310
57
Bán buôn thực phẩm
4632

58
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
59
Bán buôn thủy sản

46322
60
Bán buôn rau, quả

46323
61
Bán buôn cà phê

46324
62
Bán buôn chè

46325
63
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
64
Bán buôn thực phẩm khác

46329
65
Bán buôn đồ uống
4633

66
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
67
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
68
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
69
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

70
Bán buôn vải

46411
71
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
72
Bán buôn hàng may mặc

46413
73
Bán buôn giày dép

46414
74
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

75
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
76
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
77
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
78
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
79
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
80
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
81
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
82
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
83
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
84
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
85
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
86
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
87
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
89
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
90
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
91
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
92
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
93
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
94
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

95
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
96
Bán buôn dầu thô

46612
97
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
98
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
99
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

100
Bán buôn quặng kim loại

46621
101
Bán buôn sắt, thép

46622
102
Bán buôn kim loại khác

46623
103
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
104
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

105
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
106
Bán buôn xi măng

46632
107
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
108
Bán buôn kính xây dựng

46634
109
Bán buôn sơn, vécni

46635
110
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
111
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
112
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
113
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

114
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
115
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
116
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
117
Bán buôn cao su

46694
118
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
119
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
120
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
121
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
122
Bán buôn tổng hợp

46900
123
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
124
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

125
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
126
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
127
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
128
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
129
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
130
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
131
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
132
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
133
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
134
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

135
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
136
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
137
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
138
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
139
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

140
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
141
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
142
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

143
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
144
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
145
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
146
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
147
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
148
Vận tải đường ống

49400
149
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

150
Vận tải hành khách ven biển

50111
151
Vận tải hành khách viễn dương

50112
152
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

153
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
154
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
155
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

156
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
157
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
158
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

159
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
160
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
161
Vận tải hành khách hàng không

51100
162
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
163
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

164
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
165
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
166
Bốc xếp hàng hóa
5224

167
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
168
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
169
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
170
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
171
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
172
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

173
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
174
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
175
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
176
Bưu chính

53100
177
Chuyển phát

53200
178
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

179
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
180
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
181
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
182
Dịch vụ ăn uống khác

56290
183
Cho thuê xe có động cơ
7710

184
Cho thuê ôtô

77101
185
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
186
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
187
Cho thuê băng, đĩa video

77220
188
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
189
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

190
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
191
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
192
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
193
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
194
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
195
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
196
Cung ứng lao động tạm thời

78200