Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Vận Tải Phúc Nguyên

Mã số ĐTNT
1801563278
Ngày cấp
30-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Vận Tải Phúc Nguyên
Tên giao dịch
Phuc Nguyen Producing Trading Transportation Limited Liability Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Cần Thơ
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
228 Thái Thị Hạnh, Phường Thới Long, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
1801563278 / 30-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
30-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
30-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
30/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Võ Văn Tân
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

2
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
3
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
4
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
5
Khai thác và thu gom than cứng

05100
6
Khai thác và thu gom than non

05200
7
Khai thác dầu thô

06100
8
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
9
Khai thác quặng sắt

07100
10
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
11
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

12
Khai thác đá

08101
13
Khai thác cát, sỏi

08102
14
Khai thác đất sét

08103
15
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
16
Khai thác và thu gom than bùn

08920
17
Khai thác muối

08930
18
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
19
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
20
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
21
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

22
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
23
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
24
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

25
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
26
Bảo quản gỗ

16102
27
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
28
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
29
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
30
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

31
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
32
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
33
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
34
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

35
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
36
Sản xuất mực in

20222
37
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

38
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
39
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
40
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
41
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
42
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
43
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
44
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
45
Sản xuất đồng hồ

26520
46
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
47
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
48
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
49
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

50
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
51
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
52
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
53
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
54
Sản xuất nhạc cụ

32200
55
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
56
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
57
Tái chế phế liệu
3830

58
Tái chế phế liệu kim loại

38301
59
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
60
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
61
Xây dựng nhà các loại

41000
62
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

63
Xây dựng công trình đường sắt

42101
64
Xây dựng công trình đường bộ

42102
65
Xây dựng công trình công ích

42200
66
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
67
Phá dỡ

43110
68
Chuẩn bị mặt bằng

43120
69
Lắp đặt hệ thống điện

43210
70
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

71
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
72
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
73
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
74
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
75
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
76
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

77
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
78
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
79
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
80
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

81
Đại lý

46101
82
Môi giới

46102
83
Đấu giá

46103
84
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

85
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
86
Bán buôn hoa và cây

46202
87
Bán buôn động vật sống

46203
88
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
89
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
90
Bán buôn gạo

46310
91
Bán buôn thực phẩm
4632

92
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
93
Bán buôn thủy sản

46322
94
Bán buôn rau, quả

46323
95
Bán buôn cà phê

46324
96
Bán buôn chè

46325
97
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
98
Bán buôn thực phẩm khác

46329
99
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

100
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
101
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
102
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
103
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
104
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
105
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
106
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
107
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
108
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
109
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
110
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
111
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
112
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

113
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
114
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
115
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
117
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
118
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
119
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

120
Bán buôn quặng kim loại

46621
121
Bán buôn sắt, thép

46622
122
Bán buôn kim loại khác

46623
123
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
124
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

125
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
126
Bán buôn xi măng

46632
127
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
128
Bán buôn kính xây dựng

46634
129
Bán buôn sơn, vécni

46635
130
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
131
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
132
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
133
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

134
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
135
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
136
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
137
Bán buôn cao su

46694
138
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
139
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
140
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
141
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
142
Bán buôn tổng hợp

46900
143
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
144
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

145
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
146
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
147
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
148
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
149
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
150
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
151
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
152
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

153
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
154
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
155
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
156
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
157
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
158
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
159
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
160
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
161
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
162
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

163
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
164
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
165
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
166
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
167
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
168
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
169
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
170
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
171
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
172
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

173
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
174
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
175
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
176
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
177
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

178
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
179
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
180
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

181
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
182
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
183
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
184
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
185
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
186
Vận tải đường ống

49400
187
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

188
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
189
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
190
Vận tải hành khách hàng không

51100
191
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
192
Bốc xếp hàng hóa
5224

193
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
194
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
195
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
196
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
197
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
198
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

199
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
200
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
201
Hoạt động thú y

75000
202
Cho thuê xe có động cơ
7710

203
Cho thuê ôtô

77101
204
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
205
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
206
Cho thuê băng, đĩa video

77220
207
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
208
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

209
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
210
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
211
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
212
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
213
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
214
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
215
Cung ứng lao động tạm thời

78200