Công Ty TNHH Quốc Tế Jasonvn

Mã số ĐTNT
0107957810
Ngày cấp
10-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Quốc Tế Jasonvn
Tên giao dịch
Jasonvn International Limited Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Tầng 19, tòa nhà Thăng Long, số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107957810 / 10-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
10-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
10-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
10/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Phạm Văn Thành
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Quảng cáo
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

2
Sản xuất xi măng

23941
3
Sản xuất vôi

23942
4
Sản xuất thạch cao

23943
5
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
6
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
7
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
8
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
9
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
10
Đúc sắt thép

24310
11
Đúc kim loại màu

24320
12
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
13
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
14
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
15
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
16
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
17
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
18
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
19
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

20
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
21
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
22
Sản xuất pin và ắc quy

27200
23
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
24
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
25
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
26
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
27
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
28
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
29
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
30
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
31
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
32
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
33
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
34
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
35
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
36
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
37
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
38
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
39
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
40
Sản xuất máy luyện kim

28230
41
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
42
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
43
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
44
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

45
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
46
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
47
Sản xuất xe có động cơ

29100
48
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
49
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
50
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
51
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
52
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
53
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
54
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
55
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
56
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
57
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
58
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

59
Thoát nước

37001
60
Xử lý nước thải

37002
61
Thu gom rác thải không độc hại

38110
62
Thu gom rác thải độc hại
3812

63
Thu gom rác thải y tế

38121
64
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
65
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
66
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

67
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
68
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
69
Tái chế phế liệu
3830

70
Tái chế phế liệu kim loại

38301
71
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
72
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
73
Xây dựng nhà các loại

41000
74
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

75
Xây dựng công trình đường sắt

42101
76
Xây dựng công trình đường bộ

42102
77
Xây dựng công trình công ích

42200
78
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
79
Phá dỡ

43110
80
Chuẩn bị mặt bằng

43120
81
Lắp đặt hệ thống điện

43210
82
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

83
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
84
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
85
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
86
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

87
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
88
Đại lý xe có động cơ khác

45139
89
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
90
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

91
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
92
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
93
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
94
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

95
Đại lý

46101
96
Môi giới

46102
97
Đấu giá

46103
98
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

99
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
100
Bán buôn hoa và cây

46202
101
Bán buôn động vật sống

46203
102
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
103
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
104
Bán buôn gạo

46310
105
Bán buôn thực phẩm
4632

106
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
107
Bán buôn thủy sản

46322
108
Bán buôn rau, quả

46323
109
Bán buôn cà phê

46324
110
Bán buôn chè

46325
111
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
112
Bán buôn thực phẩm khác

46329
113
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

114
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
115
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
116
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
117
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
118
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
119
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
120
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
121
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
122
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
123
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
124
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
125
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
126
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

127
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
128
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
129
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
131
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
132
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
133
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

134
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
135
Bán buôn dầu thô

46612
136
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
137
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
138
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

139
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
140
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
141
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
142
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
143
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
144
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
145
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
146
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
147
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

148
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
149
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
150
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
151
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

152
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
153
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
154
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

155
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
156
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
157
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
158
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
159
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
160
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
161
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
162
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

163
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
164
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
165
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
166
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
167
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
168
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
169
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
170
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
171
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
172
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

173
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
174
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
175
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
176
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
177
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
178
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
179
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
180
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
181
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
182
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

183
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
184
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
185
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
186
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
187
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

188
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
189
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
190
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

191
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
192
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
193
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
194
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
195
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
196
Vận tải đường ống

49400
197
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

198
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
199
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
201
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

202
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
203
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
204
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

205
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
206
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
207
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
208
Bưu chính

53100
209
Chuyển phát

53200
210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

211
Khách sạn

55101
212
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
213
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
214
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
215
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

216
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
217
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
218
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
219
Dịch vụ ăn uống khác

56290
220
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

221
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
222
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
223
Xuất bản sách

58110
224
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
225
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
226
Hoạt động xuất bản khác

58190
227
Xuất bản phần mềm

58200
228
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5911

229
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

59111
230
Hoạt động sản xuất phim video

59112
231
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

59113
232
Hoạt động hậu kỳ

59120
233
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

59130
234
Hoạt động chiếu phim
5914

235
Hoạt động chiếu phim cố định

59141
236
Hoạt động chiếu phim lưu động

59142
237
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

59200
238
Hoạt động phát thanh

60100
239
Hoạt động truyền hình

60210
240
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

60220
241
Hoạt động viễn thông có dây

61100
242
Hoạt động viễn thông không dây

61200
243
Hoạt động viễn thông vệ tinh

61300
244
Hoạt động viễn thông khác
6190

245
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
246
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
247
Lập trình máy vi tính

62010
248
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
249
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
250
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
251
Cổng thông tin

63120
252
Hoạt động thông tấn

63210
253
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
254
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
255
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
256
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
257
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
258
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
259
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
260
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
261
Bảo hiểm nhân thọ

65110
262
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

263
Hoạt động kiến trúc

71101
264
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
265
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
266
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
267
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
268
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
269
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
270
Quảng cáo

73100
271
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
272
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
273
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
274
Cho thuê xe có động cơ
7710

275
Cho thuê ôtô

77101
276
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
277
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
278
Cho thuê băng, đĩa video

77220
279
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
280
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

281
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
282
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
283
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
284
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
285
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
286
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
287
Cung ứng lao động tạm thời

78200
288
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

289
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
290
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
291
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
292
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
293
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
294
Dịch vụ đóng gói

82920
295
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990