Công Ty TNHH Hasaco – Mã số thuế 0314703099

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

2
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
3
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
4
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

5
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
6
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
7
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
8
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
9
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
10
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

11
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
12
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
13
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

14
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
15
Bảo quản gỗ

16102
16
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
17
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
18
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
19
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

20
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
21
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
22
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
23
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

24
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
25
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
26
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
27
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
28
Sản xuất nhạc cụ

32200
29
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
30
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
31
Tái chế phế liệu
3830

32
Tái chế phế liệu kim loại

38301
33
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
34
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
35
Xây dựng nhà các loại

41000
36
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

37
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
38
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
39
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
40
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

41
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
42
Bán buôn hoa và cây

46202
43
Bán buôn động vật sống

46203
44
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
45
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
46
Bán buôn gạo

46310
47
Bán buôn thực phẩm
4632

48
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
49
Bán buôn thủy sản

46322
50
Bán buôn rau, quả

46323
51
Bán buôn cà phê

46324
52
Bán buôn chè

46325
53
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
54
Bán buôn thực phẩm khác

46329
55
Bán buôn đồ uống
4633

56
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
57
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
58
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
59
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

60
Bán buôn vải

46411
61
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
62
Bán buôn hàng may mặc

46413
63
Bán buôn giày dép

46414
64
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

65
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
66
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
67
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
68
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
69
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
70
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
71
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
72
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
73
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
74
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
75
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
77
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

78
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
79
Bán buôn xi măng

46632
80
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
81
Bán buôn kính xây dựng

46634
82
Bán buôn sơn, vécni

46635
83
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
84
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
85
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
86
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

87
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
88
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
89
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
90
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

91
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
92
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
93
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
94
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
95
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
96
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
97
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
98
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
99
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

100
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
101
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
102
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
103
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

104
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
105
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
106
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
107
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
108
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
109
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
110
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
111
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

112
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
113
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
114
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
115
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
116
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
117
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
118
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
119
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
120
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
121
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

122
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
123
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
124
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
125
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

126
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
127
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
128
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

129
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
130
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
131
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
132
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
133
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
134
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
135
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
136
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
137
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
138
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

139
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
140
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
141
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

142
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
143
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
144
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
145
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
146
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

147
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
148
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
149
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
150
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

151
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
152
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
153
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
154
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
155
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
156
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
157
Vận tải hành khách đường sắt

49110
158
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
159
Vận tải bằng xe buýt

49200
160
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

161
Khách sạn

55101
162
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
163
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
164
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
165
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

166
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
167
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
168
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
169
Dịch vụ ăn uống khác

56290
170
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

171
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
172
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
173
Hoạt động thú y

75000
174
Cho thuê xe có động cơ
7710

175
Cho thuê ôtô

77101
176
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
177
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
178
Cho thuê băng, đĩa video

77220
179
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
180
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

181
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
182
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
183
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
184
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
185
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
186
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
187
Cung ứng lao động tạm thời

78200