Công Ty TNHH Cung Ứng Và Dịch Vụ Gia Nguyễn

Mã số ĐTNT
0107955066
Ngày cấp
10-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Cung Ứng Và Dịch Vụ Gia Nguyễn
Tên giao dịch
Gia Nguyen Services And Supply Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 98A, ngõ 401 đường Xuân Đỉnh, tổ Dân phố Cáo Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107955066 / 10-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
10-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
10-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
10/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Vũ Thị Dương Liễu
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

20
Trồng cây gia vị

01281
21
Trồng cây dược liệu

01282
22
Trồng cây lâu năm khác

01290
23
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
24
Chăn nuôi trâu, bò

01410
25
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
26
Chăn nuôi dê, cừu

01440
27
Chăn nuôi lợn

01450
28
Chăn nuôi gia cầm
0146

29
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
30
Chăn nuôi gà

01462
31
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
32
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
33
Chăn nuôi khác

01490
34
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
35
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
36
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
37
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
38
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
39
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
40
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

41
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
42
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
43
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
44
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
45
Khai thác gỗ

02210
46
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
47
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
48
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
49
Khai thác thuỷ sản biển

03110
50
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

51
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
52
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
53
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
54
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

55
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
56
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
57
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
58
Khai thác và thu gom than cứng

05100
59
Khai thác và thu gom than non

05200
60
Khai thác dầu thô

06100
61
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
62
Khai thác quặng sắt

07100
63
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
64
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

65
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
66
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
67
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
68
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

69
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
70
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
71
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
72
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
73
Sản xuất nhạc cụ

32200
74
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
75
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
76
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

77
Xây dựng công trình đường sắt

42101
78
Xây dựng công trình đường bộ

42102
79
Xây dựng công trình công ích

42200
80
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
81
Phá dỡ

43110
82
Chuẩn bị mặt bằng

43120
83
Lắp đặt hệ thống điện

43210
84
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

85
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
86
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
87
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
88
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
89
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
90
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

91
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
92
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
93
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
94
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

95
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
96
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
97
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
98
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

99
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
100
Bán buôn hoa và cây

46202
101
Bán buôn động vật sống

46203
102
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
103
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
104
Bán buôn gạo

46310
105
Bán buôn thực phẩm
4632

106
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
107
Bán buôn thủy sản

46322
108
Bán buôn rau, quả

46323
109
Bán buôn cà phê

46324
110
Bán buôn chè

46325
111
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
112
Bán buôn thực phẩm khác

46329
113
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

114
Bán buôn vải

46411
115
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
116
Bán buôn hàng may mặc

46413
117
Bán buôn giày dép

46414
118
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

119
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
120
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
121
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
122
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
123
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
124
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
125
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
126
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
127
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
128
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
129
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
131
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

132
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
133
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
134
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
135
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
136
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
137
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
138
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

139
Bán buôn quặng kim loại

46621
140
Bán buôn sắt, thép

46622
141
Bán buôn kim loại khác

46623
142
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
143
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

144
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
145
Bán buôn xi măng

46632
146
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
147
Bán buôn kính xây dựng

46634
148
Bán buôn sơn, vécni

46635
149
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
150
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
151
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
152
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

153
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
154
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
155
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
156
Bán buôn cao su

46694
157
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
158
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
159
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
160
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
161
Bán buôn tổng hợp

46900
162
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
163
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

164
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
165
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
166
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
167
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

168
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
169
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
170
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

171
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
172
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
173
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
174
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
175
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
176
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
177
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
178
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
179
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
180
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

181
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
182
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
183
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
184
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

185
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
186
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
187
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

188
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
189
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
190
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
191
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
192
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
193
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
194
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
195
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
196
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
197
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

198
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
199
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
200
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
201
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

202
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
203
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
204
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
205
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
206
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
207
Vận tải đường ống

49400
208
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

209
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
211
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
212
Bốc xếp hàng hóa
5224

213
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
214
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
215
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
216
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
217
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
218
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

219
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
220
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
221
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
222
Bưu chính

53100
223
Chuyển phát

53200
224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

225
Khách sạn

55101
226
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
227
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
228
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

230
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
231
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
232
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
233
Dịch vụ ăn uống khác

56290
234
Cho thuê xe có động cơ
7710

235
Cho thuê ôtô

77101
236
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
237
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
238
Cho thuê băng, đĩa video

77220
239
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
240
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

241
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
242
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
243
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
244
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
245
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
246
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
247
Cung ứng lao động tạm thời

78200