Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Tnl

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

2
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
3
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
4
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
5
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

6
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
7
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
8
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
9
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
10
Sản xuất nhạc cụ

32200
11
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
12
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
13
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

14
Xây dựng công trình đường sắt

42101
15
Xây dựng công trình đường bộ

42102
16
Xây dựng công trình công ích

42200
17
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
18
Phá dỡ

43110
19
Chuẩn bị mặt bằng

43120
20
Lắp đặt hệ thống điện

43210
21
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

22
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
23
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
24
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
25
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
26
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
27
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

28
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
29
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
30
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
31
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

32
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
33
Đại lý xe có động cơ khác

45139
34
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
35
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

36
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
37
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
38
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
39
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

40
Đại lý

46101
41
Môi giới

46102
42
Đấu giá

46103
43
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

44
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
45
Bán buôn hoa và cây

46202
46
Bán buôn động vật sống

46203
47
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
48
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
49
Bán buôn gạo

46310
50
Bán buôn thực phẩm
4632

51
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
52
Bán buôn thủy sản

46322
53
Bán buôn rau, quả

46323
54
Bán buôn cà phê

46324
55
Bán buôn chè

46325
56
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
57
Bán buôn thực phẩm khác

46329
58
Bán buôn đồ uống
4633

59
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
60
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
61
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
62
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

63
Bán buôn vải

46411
64
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
65
Bán buôn hàng may mặc

46413
66
Bán buôn giày dép

46414
67
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

68
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
69
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
70
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
71
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
72
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
73
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
74
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
75
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
76
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
77
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
78
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

81
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
82
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
83
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
84
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
85
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
86
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
87
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

88
Bán buôn quặng kim loại

46621
89
Bán buôn sắt, thép

46622
90
Bán buôn kim loại khác

46623
91
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
92
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

93
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
94
Bán buôn xi măng

46632
95
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
96
Bán buôn kính xây dựng

46634
97
Bán buôn sơn, vécni

46635
98
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
99
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
100
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
101
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

102
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
103
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
104
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
105
Bán buôn cao su

46694
106
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
107
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
108
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
109
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
110
Bán buôn tổng hợp

46900
111
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
112
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

113
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
114
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
115
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
116
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

117
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
118
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
119
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
120
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
121
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
122
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
123
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
124
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
125
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

126
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
127
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
128
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
129
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

130
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
131
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
132
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
133
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
134
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
135
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
136
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
137
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

138
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
139
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
140
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
141
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
142
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
143
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
144
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
145
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
146
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
147
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

148
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
149
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

151
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
152
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
153
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
154
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
155
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
156
Vận tải đường ống

49400
157
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

158
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
159
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
160
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
161
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
163
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
164
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

165
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
166
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
167
Bốc xếp hàng hóa
5224

168
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
169
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
170
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
171
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
172
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
173
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

174
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
175
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
176
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
177
Bưu chính

53100
178
Chuyển phát

53200
179
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

180
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
181
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
182
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
183
Dịch vụ ăn uống khác

56290
184
Hoạt động viễn thông khác
6190

185
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
186
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
187
Lập trình máy vi tính

62010
188
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
189
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
190
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
191
Cổng thông tin

63120
192
Hoạt động thông tấn

63210
193
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
194
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
195
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
196
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
197
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
198
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
199
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
200
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
201
Bảo hiểm nhân thọ

65110
202
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

203
Hoạt động kiến trúc

71101
204
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
205
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
206
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
207
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
208
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
209
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
210
Quảng cáo

73100
211
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
212
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
213
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
214
Cho thuê xe có động cơ
7710

215
Cho thuê ôtô

77101
216
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
217
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
218
Cho thuê băng, đĩa video

77220
219
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
220
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

221
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
222
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
223
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
225
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
226
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
227
Cung ứng lao động tạm thời

78200