Công Ty Cổ Phần Shin Sun Mi Việt Nam

Mã số ĐTNT
2300995180
Ngày cấp
03-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Shin Sun Mi Việt Nam
Tên giao dịch
Viet Nam Shin Sun Mi Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bắc Ninh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 327 Trần Hưng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2300995180 / 03-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
03-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
03-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
03/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lý Duy Hà
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn thực phẩm
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
6
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

7
Trồng rau các loại

01181
8
Trồng đậu các loại

01182
9
Trồng hoa, cây cảnh

01183
10
Trồng cây hàng năm khác

01190
11
Trồng cây ăn quả
0121

12
Trồng nho

01211
13
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
14
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
15
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
16
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
17
Trồng cây ăn quả khác

01219
18
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
19
Trồng cây điều

01230
20
Trồng cây hồ tiêu

01240
21
Trồng cây cao su

01250
22
Trồng cây cà phê

01260
23
Trồng cây chè

01270
24
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

25
Trồng cây gia vị

01281
26
Trồng cây dược liệu

01282
27
Trồng cây lâu năm khác

01290
28
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
29
Chăn nuôi trâu, bò

01410
30
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
31
Chăn nuôi dê, cừu

01440
32
Chăn nuôi lợn

01450
33
Chăn nuôi gia cầm
0146

34
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
35
Chăn nuôi gà

01462
36
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
37
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
38
Chăn nuôi khác

01490
39
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
40
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
41
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
42
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
43
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
44
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
45
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

46
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
47
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
48
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

49
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
50
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
51
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
52
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
53
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
54
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

55
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
56
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
57
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

58
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
59
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
60
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
61
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

62
Xay xát

10611
63
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
64
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
65
Sản xuất đường

10720
66
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
67
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
68
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
69
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
70
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
71
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
72
Sản xuất rượu vang

11020
73
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
74
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

75
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
76
Sản xuất nước đá

35302
77
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
78
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

79
Xây dựng công trình đường sắt

42101
80
Xây dựng công trình đường bộ

42102
81
Xây dựng công trình công ích

42200
82
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
83
Phá dỡ

43110
84
Chuẩn bị mặt bằng

43120
85
Lắp đặt hệ thống điện

43210
86
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

87
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
88
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
89
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
90
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
91
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
92
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

93
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
94
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
95
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
96
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

97
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
98
Đại lý xe có động cơ khác

45139
99
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
100
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

101
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
102
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
103
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
104
Bán mô tô, xe máy
4541

105
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
106
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
107
Đại lý mô tô, xe máy

45413
108
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
109
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

110
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
111
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
112
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
113
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

114
Đại lý

46101
115
Môi giới

46102
116
Đấu giá

46103
117
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

118
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
119
Bán buôn hoa và cây

46202
120
Bán buôn động vật sống

46203
121
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
122
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
123
Bán buôn gạo

46310
124
Bán buôn thực phẩm
4632

125
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
126
Bán buôn thủy sản

46322
127
Bán buôn rau, quả

46323
128
Bán buôn cà phê

46324
129
Bán buôn chè

46325
130
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
131
Bán buôn thực phẩm khác

46329
132
Bán buôn đồ uống
4633

133
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
134
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
135
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
136
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

137
Bán buôn vải

46411
138
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
139
Bán buôn hàng may mặc

46413
140
Bán buôn giày dép

46414
141
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

142
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
143
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
144
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
145
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
146
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
147
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
148
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
149
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
150
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
151
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
152
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
153
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
154
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

155
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
156
Bán buôn dầu thô

46612
157
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
158
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
159
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

160
Bán buôn quặng kim loại

46621
161
Bán buôn sắt, thép

46622
162
Bán buôn kim loại khác

46623
163
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
164
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

165
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
166
Bán buôn xi măng

46632
167
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
168
Bán buôn kính xây dựng

46634
169
Bán buôn sơn, vécni

46635
170
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
171
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
172
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
173
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

174
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
175
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
176
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
177
Bán buôn cao su

46694
178
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
179
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
180
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
181
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
182
Bán buôn tổng hợp

46900
183
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
184
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

185
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
186
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
187
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
188
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

189
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
190
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
191
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
192
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
193
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
194
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
195
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
196
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
197
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

198
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
199
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
200
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
201
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

202
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
203
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
204
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

205
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
206
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
207
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
208
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
209
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
210
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
211
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
212
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

213
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
214
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
215
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
216
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
217
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
218
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
219
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
220
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
221
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
222
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

223
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
224
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
225
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
226
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

227
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
228
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
229
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

230
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
231
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
232
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
233
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
234
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
235
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
236
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
237
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
238
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
239
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

240
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
241
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
242
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

243
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
244
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
245
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
246
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
247
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

248
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
249
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
250
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
251
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

252
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
253
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
254
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
255
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
256
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
257
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
258
Vận tải hành khách đường sắt

49110
259
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
260
Vận tải bằng xe buýt

49200
261
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

262
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
263
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
264
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
265
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
266
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

267
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
268
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
269
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

270
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
271
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
272
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
273
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
274
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
275
Vận tải đường ống

49400
276
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

277
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
278
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
279
Bốc xếp hàng hóa
5224

280
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
281
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
282
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
283
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
284
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
285
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

286
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
287
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
288
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
289
Bưu chính

53100
290
Chuyển phát

53200
291
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

292
Khách sạn

55101
293
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
294
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
295
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
296
Cơ sở lưu trú khác
5590

297
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
298
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
299
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
300
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

301
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
302
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
303
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
304
Dịch vụ ăn uống khác

56290
305
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

306
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
307
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
308
Xuất bản sách

58110
309
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
310
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
311
Hoạt động xuất bản khác

58190
312
Xuất bản phần mềm

58200