Công Ty Cổ Phần Nội Thất Việt Nam 4.0

Mã số ĐTNT
0107957017
Ngày cấp
10-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Nội Thất Việt Nam 4.0
Tên giao dịch
4.0 Viet Nam Furniture Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107957017 / 10-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
10-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
10-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
10/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Tạ Văn Thén
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

2
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
3
Bảo quản gỗ

16102
4
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
5
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
6
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
7
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

8
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
9
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
10
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
11
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

12
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
13
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
14
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
15
In ấn

18110
16
Dịch vụ liên quan đến in

18120
17
Sao chép bản ghi các loại

18200
18
Sản xuất than cốc

19100
19
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
20
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
21
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
22
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

23
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
24
Sản xuất mực in

20222
25
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

26
Sản xuất mỹ phẩm

20231
27
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
28
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
29
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
30
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

31
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
32
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
33
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
34
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
35
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
36
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
37
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

38
Sản xuất xi măng

23941
39
Sản xuất vôi

23942
40
Sản xuất thạch cao

23943
41
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
42
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
43
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
44
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
45
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
46
Đúc sắt thép

24310
47
Đúc kim loại màu

24320
48
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
49
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
50
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
51
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
52
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
53
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
54
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
55
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

56
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
57
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
58
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
59
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
60
Sản xuất nhạc cụ

32200
61
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
62
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
63
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

64
Thoát nước

37001
65
Xử lý nước thải

37002
66
Thu gom rác thải không độc hại

38110
67
Thu gom rác thải độc hại
3812

68
Thu gom rác thải y tế

38121
69
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
70
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
71
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

72
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
73
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
74
Tái chế phế liệu
3830

75
Tái chế phế liệu kim loại

38301
76
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
77
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
78
Xây dựng nhà các loại

41000
79
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

80
Xây dựng công trình đường sắt

42101
81
Xây dựng công trình đường bộ

42102
82
Xây dựng công trình công ích

42200
83
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
84
Phá dỡ

43110
85
Chuẩn bị mặt bằng

43120
86
Lắp đặt hệ thống điện

43210
87
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

88
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
89
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
90
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
91
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
92
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
93
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

94
Đại lý

46101
95
Môi giới

46102
96
Đấu giá

46103
97
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

98
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
99
Bán buôn hoa và cây

46202
100
Bán buôn động vật sống

46203
101
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
102
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
103
Bán buôn gạo

46310
104
Bán buôn thực phẩm
4632

105
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
106
Bán buôn thủy sản

46322
107
Bán buôn rau, quả

46323
108
Bán buôn cà phê

46324
109
Bán buôn chè

46325
110
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
111
Bán buôn thực phẩm khác

46329
112
Bán buôn đồ uống
4633

113
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
114
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
115
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
116
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

117
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
118
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
119
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
120
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
121
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
122
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
123
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
124
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
125
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
126
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
127
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
128
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
129
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
131
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
132
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
133
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
134
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
135
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
136
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

137
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
138
Bán buôn dầu thô

46612
139
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
140
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
141
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

142
Bán buôn quặng kim loại

46621
143
Bán buôn sắt, thép

46622
144
Bán buôn kim loại khác

46623
145
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
146
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

147
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
148
Bán buôn xi măng

46632
149
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
150
Bán buôn kính xây dựng

46634
151
Bán buôn sơn, vécni

46635
152
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
153
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
154
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
155
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

156
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
157
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
158
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
159
Bán buôn cao su

46694
160
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
161
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
162
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
163
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
164
Bán buôn tổng hợp

46900
165
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
166
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

167
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
168
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
169
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
170
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

171
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
172
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
173
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
174
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
175
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
176
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
177
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
178
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
179
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

180
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
181
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
182
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
183
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

184
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
185
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
186
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
187
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
188
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
189
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
190
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
191
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

192
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
193
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
194
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
195
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
196
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
197
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
198
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
199
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
200
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
201
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

202
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
203
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
204
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
205
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

206
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
207
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
208
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
209
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
210
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
211
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
212
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
213
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
214
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
215
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

216
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
217
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
218
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
219
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
220
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

221
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
222
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
223
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
224
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
225
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
226
Vận tải đường ống

49400
227
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

228
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
229
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
230
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
231
Bốc xếp hàng hóa
5224

232
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
233
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
234
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
235
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
236
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
237
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

238
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
239
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
240
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
241
Bưu chính

53100
242
Chuyển phát

53200
243
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

244
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
245
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
246
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
247
Dịch vụ ăn uống khác

56290
248
Cho thuê xe có động cơ
7710

249
Cho thuê ôtô

77101
250
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
251
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
252
Cho thuê băng, đĩa video

77220
253
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290