Công Ty Cổ Phần Havana Việt Nam

Mã số ĐTNT
0108040135
Ngày cấp
31-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Havana Việt Nam
Tên giao dịch
Havana Vietnam Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 22B, Ngõ 40 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108040135 / 31-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
31-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
31-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
31/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Mạnh Tuân
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Đại lý, môi giới, đấu giá
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

2
Xây dựng công trình đường sắt

42101
3
Xây dựng công trình đường bộ

42102
4
Xây dựng công trình công ích

42200
5
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
6
Phá dỡ

43110
7
Chuẩn bị mặt bằng

43120
8
Lắp đặt hệ thống điện

43210
9
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

10
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
11
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
12
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
13
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
14
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
15
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

16
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
17
Đại lý xe có động cơ khác

45139
18
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
19
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

20
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
21
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
22
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
23
Bán mô tô, xe máy
4541

24
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
25
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
26
Đại lý mô tô, xe máy

45413
27
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
28
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

29
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
30
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
31
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
32
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

33
Đại lý

46101
34
Môi giới

46102
35
Đấu giá

46103
36
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

37
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
38
Bán buôn hoa và cây

46202
39
Bán buôn động vật sống

46203
40
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
41
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
42
Bán buôn gạo

46310
43
Bán buôn thực phẩm
4632

44
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
45
Bán buôn thủy sản

46322
46
Bán buôn rau, quả

46323
47
Bán buôn cà phê

46324
48
Bán buôn chè

46325
49
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
50
Bán buôn thực phẩm khác

46329
51
Bán buôn đồ uống
4633

52
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
53
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
54
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
55
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

56
Bán buôn vải

46411
57
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
58
Bán buôn hàng may mặc

46413
59
Bán buôn giày dép

46414
60
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

61
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
62
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
63
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
64
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
65
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
66
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
67
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
68
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
69
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
70
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
71
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
72
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
73
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

74
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
75
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
78
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
80
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

81
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
82
Bán buôn dầu thô

46612
83
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
84
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
85
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

86
Bán buôn quặng kim loại

46621
87
Bán buôn sắt, thép

46622
88
Bán buôn kim loại khác

46623
89
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
90
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

91
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
92
Bán buôn xi măng

46632
93
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
94
Bán buôn kính xây dựng

46634
95
Bán buôn sơn, vécni

46635
96
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
97
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
98
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
99
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

100
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
101
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
102
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
103
Bán buôn cao su

46694
104
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
105
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
106
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
107
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
108
Bán buôn tổng hợp

46900
109
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
110
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

111
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
112
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
113
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
114
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

115
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
116
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
117
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
118
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
119
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
120
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
121
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
122
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
123
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

124
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
125
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
126
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
127
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

128
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
129
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
130
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

131
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
132
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
133
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
134
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
135
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
136
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
137
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
138
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

139
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
140
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
141
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
142
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
143
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
144
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
145
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
146
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
147
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
148
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

149
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
150
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
151
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
152
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

153
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
154
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
155
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

156
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
157
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
158
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
159
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
160
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
161
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
162
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
163
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
164
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
165
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

166
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
167
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
168
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

169
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
170
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
171
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
172
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
173
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

174
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
175
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
176
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
177
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

178
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
179
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
180
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
181
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
182
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
183
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
184
Vận tải hành khách đường sắt

49110
185
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
186
Vận tải bằng xe buýt

49200
187
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

188
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
189
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
190
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
191
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
192
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

193
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
194
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
195
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

196
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
197
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
198
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
199
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
200
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
201
Vận tải đường ống

49400
202
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

203
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
204
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
205
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
206
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

207
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
208
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
209
Bốc xếp hàng hóa
5224

210
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
211
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
212
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
213
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
214
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
215
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

216
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
217
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
218
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
219
Bưu chính

53100
220
Chuyển phát

53200
221
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

222
Khách sạn

55101
223
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
224
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
225
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
226
Cơ sở lưu trú khác
5590

227
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
228
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
229
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
230
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

231
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
232
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
233
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
234
Dịch vụ ăn uống khác

56290
235
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

236
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
237
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
238
Xuất bản sách

58110
239
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
240
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
241
Hoạt động xuất bản khác

58190
242
Xuất bản phần mềm

58200
243
Cho thuê xe có động cơ
7710

244
Cho thuê ôtô

77101
245
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
246
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
247
Cho thuê băng, đĩa video

77220
248
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
249
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

250
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
251
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
252
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
253
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
254
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
255
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
256
Cung ứng lao động tạm thời

78200
257
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

258
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
259
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
260
Đại lý du lịch

79110
261
Điều hành tua du lịch

79120
262
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
263
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
264
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
265
Dịch vụ điều tra

80300
266
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
267
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
268
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
269
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
270
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
271
Giáo dục nghề nghiệp
8532

272
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
273
Dạy nghề

85322
274
Đào tạo cao đẳng

85410
275
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
276
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
277
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
278
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
279
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600
280
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8620

281
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa

86201
282
Hoạt động của các phòng khám nha khoa

86202
283
Hoạt động y tế dự phòng

86910
284
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng

86920
285
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu

86990