Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Aq

Mã số ĐTNT
0314683445
Ngày cấp
17-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Aq
Tên giao dịch
Aq Development Investment Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
106 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314683445 / 17-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
17-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
17-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
17/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đinh Võ Quan
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

2
Xây dựng công trình đường sắt

42101
3
Xây dựng công trình đường bộ

42102
4
Xây dựng công trình công ích

42200
5
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
6
Phá dỡ

43110
7
Chuẩn bị mặt bằng

43120
8
Lắp đặt hệ thống điện

43210
9
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

10
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
11
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
12
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
13
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
14
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
15
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

16
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
17
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
18
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
19
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

20
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
21
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
22
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
23
Bán mô tô, xe máy
4541

24
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
25
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
26
Đại lý mô tô, xe máy

45413
27
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
28
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

29
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
30
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
31
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
32
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

33
Đại lý

46101
34
Môi giới

46102
35
Đấu giá

46103
36
Bán buôn thực phẩm
4632

37
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
38
Bán buôn thủy sản

46322
39
Bán buôn rau, quả

46323
40
Bán buôn cà phê

46324
41
Bán buôn chè

46325
42
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
43
Bán buôn thực phẩm khác

46329
44
Bán buôn đồ uống
4633

45
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
46
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
47
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
48
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

49
Bán buôn vải

46411
50
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
51
Bán buôn hàng may mặc

46413
52
Bán buôn giày dép

46414
53
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

54
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
55
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
56
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
57
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
58
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
59
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
60
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
61
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
62
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
63
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
64
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
65
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
66
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

67
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
68
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
69
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
70
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
71
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
72
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
73
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

74
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
75
Bán buôn xi măng

46632
76
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
77
Bán buôn kính xây dựng

46634
78
Bán buôn sơn, vécni

46635
79
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
80
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
81
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
82
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

83
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
84
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
85
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
86
Bán buôn cao su

46694
87
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
88
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
89
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
90
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
91
Bán buôn tổng hợp

46900
92
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
93
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

94
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
95
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
96
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
97
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

98
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
99
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
100
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
101
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
102
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
103
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
104
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
105
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

106
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
107
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
108
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
109
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
110
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
111
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
112
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
113
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
114
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
115
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

116
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
117
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
118
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

119
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
120
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
121
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
122
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
123
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
124
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
125
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
126
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
127
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
128
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

129
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
130
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
131
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

132
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
133
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
134
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
135
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
136
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

137
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
138
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
139
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
140
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
141
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

142
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
143
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
144
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

145
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
146
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
147
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
148
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
149
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
150
Vận tải đường ống

49400
151
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

152
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
153
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
154
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

155
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
156
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
157
Vận tải hành khách hàng không

51100
158
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
159
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

160
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
161
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
162
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
163
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

164
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
165
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
166
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
167
Bưu chính

53100
168
Chuyển phát

53200
169
Hoạt động viễn thông khác
6190

170
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
171
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
172
Lập trình máy vi tính

62010
173
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
174
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
175
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
176
Cổng thông tin

63120
177
Hoạt động thông tấn

63210
178
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
179
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
180
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
181
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
182
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
183
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
184
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
185
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
186
Bảo hiểm nhân thọ

65110
187
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

188
Hoạt động kiến trúc

71101
189
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
190
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
191
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
192
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
193
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
194
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
195
Quảng cáo

73100
196
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
197
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
198
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
199
Cho thuê xe có động cơ
7710

200
Cho thuê ôtô

77101
201
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
202
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
203
Cho thuê băng, đĩa video

77220
204
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
205
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

206
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
207
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
208
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
209
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
210
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
211
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
212
Cung ứng lao động tạm thời

78200
213
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

214
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
215
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
216
Đại lý du lịch

79110
217
Điều hành tua du lịch

79120
218
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
219
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
220
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
221
Dịch vụ điều tra

80300
222
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
223
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
224
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
225
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
226
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
227
Giáo dục nghề nghiệp
8532

228
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
229
Dạy nghề

85322
230
Đào tạo cao đẳng

85410
231
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
232
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
233
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
234
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
235
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600