Chi Nhánh Khánh Hòa – Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Tổng Hợp Vincom

Mã số ĐTNT
0106629623-011
Ngày cấp
14-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Chi Nhánh Khánh Hòa – Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Tổng Hợp Vincom
Tên giao dịch
Khanh Hoa Branch – Vincom General Services Trading Limited Liability Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Khánh Hòa
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Đảo Hòn Tre, Phường Vĩnh Nguyên, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0106629623-011 / 14-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
14-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
14-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
14/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Phạm Thị Huyền Nga
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

7
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
8
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
9
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
10
Khai thác và thu gom than cứng

05100
11
Khai thác và thu gom than non

05200
12
Khai thác dầu thô

06100
13
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
14
Khai thác quặng sắt

07100
15
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
16
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

17
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
18
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
19
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

20
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
21
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
22
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
23
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
24
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
25
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

26
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
27
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
28
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

29
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
30
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
31
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

32
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
33
Sản xuất nước đá

35302
34
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
35
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

36
Thoát nước

37001
37
Xử lý nước thải

37002
38
Thu gom rác thải không độc hại

38110
39
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

40
Xây dựng công trình đường sắt

42101
41
Xây dựng công trình đường bộ

42102
42
Xây dựng công trình công ích

42200
43
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
44
Phá dỡ

43110
45
Chuẩn bị mặt bằng

43120
46
Lắp đặt hệ thống điện

43210
47
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

48
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
49
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
50
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
51
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
52
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
53
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

54
Đại lý

46101
55
Môi giới

46102
56
Đấu giá

46103
57
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

58
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
59
Bán buôn hoa và cây

46202
60
Bán buôn động vật sống

46203
61
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
62
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
63
Bán buôn gạo

46310
64
Bán buôn thực phẩm
4632

65
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
66
Bán buôn thủy sản

46322
67
Bán buôn rau, quả

46323
68
Bán buôn cà phê

46324
69
Bán buôn chè

46325
70
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
71
Bán buôn thực phẩm khác

46329
72
Bán buôn đồ uống
4633

73
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
74
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
75
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
76
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

77
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
78
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
79
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
80
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
81
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
82
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
83
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
84
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
85
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
86
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
87
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
89
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

90
Bán buôn quặng kim loại

46621
91
Bán buôn sắt, thép

46622
92
Bán buôn kim loại khác

46623
93
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
94
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

95
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
96
Bán buôn xi măng

46632
97
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
98
Bán buôn kính xây dựng

46634
99
Bán buôn sơn, vécni

46635
100
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
101
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
102
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
103
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

104
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
105
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
106
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
107
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
108
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
109
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
110
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
111
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
112
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

113
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
114
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
115
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
116
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

117
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
118
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
119
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
120
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
121
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
122
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
123
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
124
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
125
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
126
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

127
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
128
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
129
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

130
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
131
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
132
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
133
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
134
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
135
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
136
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
137
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
138
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
139
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

140
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
141
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
142
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
143
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
144
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

145
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
146
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
147
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

148
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
149
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
150
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
151
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
152
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
153
Vận tải đường ống

49400
154
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

155
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
156
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
157
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

158
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
159
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
160
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

161
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
162
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
163
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
164
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

165
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
166
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
167
Bốc xếp hàng hóa
5224

168
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
169
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
170
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
171
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
172
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
173
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

174
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
175
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
176
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
177
Bưu chính

53100
178
Chuyển phát

53200
179
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

180
Khách sạn

55101
181
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
182
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
183
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
184
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

185
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
186
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
187
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
188
Dịch vụ ăn uống khác

56290
189
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

190
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
191
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
192
Xuất bản sách

58110
193
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
194
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
195
Hoạt động xuất bản khác

58190
196
Xuất bản phần mềm

58200
197
Hoạt động chiếu phim
5914

198
Hoạt động chiếu phim cố định

59141
199
Hoạt động chiếu phim lưu động

59142
200
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

59200
201
Hoạt động phát thanh

60100
202
Hoạt động truyền hình

60210
203
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

60220
204
Hoạt động viễn thông có dây

61100
205
Hoạt động viễn thông không dây

61200
206
Hoạt động viễn thông vệ tinh

61300
207
Hoạt động viễn thông khác
6190

208
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
209
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
210
Lập trình máy vi tính

62010
211
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
212
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
213
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
214
Cổng thông tin

63120
215
Hoạt động thông tấn

63210
216
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
217
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
218
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
219
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
220
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
221
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
222
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
223
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
224
Bảo hiểm nhân thọ

65110
225
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

226
Hoạt động kiến trúc

71101
227
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
228
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
229
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
230
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
231
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
232
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
233
Quảng cáo

73100
234
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
235
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
236
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
237
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

238
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
239
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
240
Hoạt động thú y

75000
241
Cho thuê xe có động cơ
7710

242
Cho thuê ôtô

77101
243
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
244
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
245
Cho thuê băng, đĩa video

77220
246
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
247
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

248
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
249
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
250
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
251
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
252
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
253
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
254
Cung ứng lao động tạm thời

78200
255
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

256
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
257
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
258
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
259
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
260
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
261
Dịch vụ đóng gói

82920
262
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
263
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
8531

264
Giáo dục trung học cơ sở

85311
265
Giáo dục trung học phổ thông

85312
266
Giáo dục nghề nghiệp
8532

267
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
268
Dạy nghề

85322
269
Đào tạo cao đẳng

85410
270
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
271
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
272
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
273
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
274
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600